lambrusque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây nho dại: Một loại cây leo thuộc họ nho (Vitis vinifera subsp. sylvestris), mọc hoang dã, thường được tìm thấy trong các khu rừng hoặc bụi rậm. Quả của nó nhỏ và chua hơn so với nho trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lambrusque pousse à l'état sauvage dans les haies. (Cây nho dại mọc hoang trong các hàng rào.)
- Les raisins de la lambrusque sont souvent utilisés pour faire des gelées. (Nho từ cây nho dại thường được dùng để làm mứt đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "lambrusque" đôi khi có thể dùng để chỉ tính chất thô ráp, hoang dã hoặc không được thuần hóa.
- Il a un caractère un peu lambrusque. (Anh ta có tính cách hơi thô ráp/hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambruche (danh từ giống cái): Đây là một biến thể từ đồng nghĩa trực tiếp của "lambrusque", cùng chỉ cây nho dại.
- Vigne sauvage (cụm danh từ giống cái): Cụm từ phổ biến hơn với cùng nghĩa "cây nho dại".
- Vigne (danh từ giống cái): Nho (nói chung, thường chỉ loài đã được trồng trọt).
Từ đồng nghĩa
- Vigne sauvage: nho dại.
- Vigne forestière: nho rừng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lambrusque".
danh từ giống cái
- xem lambruche