lambrusque

Học thuật
Thân thiện
lambrusque

La vigne lambrusque pousse à l'état sauvage le long de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây nho dại: Một loại cây leo thuộc họ nho (Vitis vinifera subsp. sylvestris), mọc hoang , thường được tìm thấy trong các khu rừng hoặc bụi rậm. Quả của nhỏ chua hơn so với nho trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lambrusque pousse à l'état sauvage dans les haies. (Cây nho dại mọc hoang trong các hàng rào.)
    • Les raisins de la lambrusque sont souvent utilisés pour faire des gelées. (Nho từ cây nho dại thường được dùng để làm mứt đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "lambrusque" đôi khi có thể dùng để chỉ tính chất thô ráp, hoang hoặc không được thuần hóa.
    • Il a un caractère un peu lambrusque. (Anh ta tính cách hơi thô ráp/hoang .)
Biến thể từ gần giống
  • Lambruche (danh từ giống cái): Đâymột biến thể từ đồng nghĩa trực tiếp của "lambrusque", cùng chỉ cây nho dại.
  • Vigne sauvage (cụm danh từ giống cái): Cụm từ phổ biến hơn với cùng nghĩa "cây nho dại".
  • Vigne (danh từ giống cái): Nho (nói chung, thường chỉ loài đã được trồng trọt).
Từ đồng nghĩa
  • Vigne sauvage: nho dại.
  • Vigne forestière: nho rừng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lambrusque".
lambrusque

La vigne lambrusque pousse à l'état sauvage le long de la rivière.

danh từ giống cái
  1. xem lambruche