lamellaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) dạng lá mỏng, (có) dạng tờ: Mô tả một vật có cấu trúc gồm nhiều lớp hoặc tấm mỏng xếp chồng lên nhau, giống như những chiếc lá hoặc những tờ giấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure de ce minéral est lamellaire. (Cấu trúc của khoáng vật này có dạng lá mỏng.)
- On observe une fracture lamellaire dans cet alliage métallique. (Người ta quan sát thấy một vết gãy có dạng tờ trong hợp kim kim loại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học: Dùng để mô tả cấu trúc tinh thể hoặc kiểu gãy vỡ của đá và khoáng vật.
- Le mica se caractérise par son clivage lamellaire parfait. (Mica được đặc trưng bởi sự tách lớp hoàn hảo có dạng tờ.)
Trong sinh học và giải phẫu học: Dùng để mô tả các mô hoặc cấu trúc có dạng phiến mỏng.
- Le corps lamellaire est un organe sensoriel chez certains insectes. (Thể lá là một cơ quan cảm giác ở một số loài côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Lamelle (danh từ giống cái): Lá mỏng, phiến mỏng, tấm mỏng.
- observer une lamelle au microscope (quan sát một phiến mỏng dưới kính hiển vi)
Lamellé (tính từ): Được ghép từ nhiều lớp mỏng.
- un bois lamellé-collé (gỗ được dán từ nhiều lớp mỏng)
Từ đồng nghĩa
- Feuilleté (tính từ): có dạng từng lớp, từng tờ.
- Stratifié (tính từ): được xếp thành từng lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "lamellaire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lamellaire")
tính từ
- (có) dạng lá mỏng, (có) dạng tờ