lamellaire

Học thuật
Thân thiện
lamellaire

La structure minérale présente une forme lamellaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng mỏng, () dạng tờ: Mô tả một vật cấu trúc gồm nhiều lớp hoặc tấm mỏng xếp chồng lên nhau, giống như những chiếc hoặc những tờ giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure de ce minéral est lamellaire. (Cấu trúc của khoáng vật này dạng mỏng.)
    • On observe une fracture lamellaire dans cet alliage métallique. (Người ta quan sát thấy một vết gãy dạng tờ trong hợp kim kim loại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả cấu trúc tinh thể hoặc kiểu gãy vỡ của đá khoáng vật.

    • Le mica se caractérise par son clivage lamellaire parfait. (Mica được đặc trưng bởi sự tách lớp hoàn hảo dạng tờ.)
  • Trong sinh học giải phẫu học: Dùng để mô tả các hoặc cấu trúc dạng phiến mỏng.

    • Le corps lamellaire est un organe sensoriel chez certains insectes. (Thể một cơ quan cảm giácmột số loài côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamelle (danh từ giống cái): mỏng, phiến mỏng, tấm mỏng.

    • observer une lamelle au microscope (quan sát một phiến mỏng dưới kính hiển vi)
  • Lamellé (tính từ): Được ghép từ nhiều lớp mỏng.

    • un bois lamellé-collé (gỗ được dán từ nhiều lớp mỏng)
Từ đồng nghĩa
  • Feuilleté (tính từ): dạng từng lớp, từng tờ.
  • Stratifié (tính từ): được xếp thành từng lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "lamellaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lamellaire")

lamellaire

La structure minérale présente une forme lamellaire.

tính từ
  1. () dạng mỏng, () dạng tờ