lamelliforme

Học thuật
Thân thiện
lamelliforme

Un insecte lamelliforme se cache sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình , () dạng tờ: Từ này mô tả một vật thể hình dạng mỏng, dẹt, giống như một chiếc hoặc một tấm mỏng. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học, giải phẫu học hoặc địa chất để mô tả cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les branchies de ce poisson sont lamelliformes. (Mang của loài này hình .)
    • On observe une structure lamelliforme au microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc dạng tờ dưới kính hiển vi.)
    • Certains champignons possèdent un hyménium lamelliforme. (Một số loài nấm lớp bào tử hình .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả đơn giản hơn như "en forme de lame" (hình lưỡi dao) hoặc "en forme de feuille" (hình chiếc ), tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Lamelle (danh từ giống cái): mỏng, phiến mỏng, tấm mỏng.
    • Une lamelle de mica. (Một phiến mica mỏng.)
  • Lamellaire (tính từ): Thuộc về mỏng, cấu trúc thành từng lớp mỏng.
    • Une structure lamellaire. (Một cấu trúc dạng lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Feuilleté (tính từ): dạng từng lớp, từng tờ.
  • Laminé (tính từ): được cán mỏng thành tấm (thường do tác động của con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
lamelliforme

Un insecte lamelliforme se cache sur une feuille verte.

tính từ
  1. (sinh vật học) () hình , () dạng tờ

Từ có nhắc đến "lamelliforme"