lamely
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách yếu ớt và thiếu thuyết phục. "Lamely" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, đặc biệt là khi nói hoặc trả lời, với sự thiếu tự tin, lúng túng, hoặc không có lý lẽ vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- ("Tôi không biết, Edward," cô ấy trả lời một cách yếu ớt.)
- (Anh ta cố gắng giải thích một cách yếu ớt về lý do đến muộn.)
- (Lời bào chữa nghe có vẻ yếu ớt đến nỗi không ai tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To apologize lamely: Xin lỗi một cách miễn cưỡng, thiếu chân thành.
- He lamely apologized for his mistake. (Anh ta xin lỗi một cách yếu ớt về lỗi lầm của mình.)
- To argue lamely: Tranh luận một cách thiếu sức thuyết phục.
- She lamely argued that she didn't have time. (Cô ấy tranh luận một cách yếu ớt rằng mình không có thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Lame (tính từ): Yếu ớt, thiếu thuyết phục; cũng có nghĩa là què, tàn tật (chỉ chân hoặc cơ thể).
- His lame excuse was not accepted. (Lời bào chữa yếu ớt của anh ta không được chấp nhận.)
- Lameness (danh từ): Sự yếu ớt, thiếu thuyết phục; tình trạng què quặt.
- The lameness of his argument was obvious. (Sự yếu ớt trong lập luận của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Feebly: Một cách yếu đuối, thiếu sức mạnh.
- He feebly protested. (Anh ta phản đối một cách yếu đuối.)
- Weakly: Một cách yếu ớt, không mạnh mẽ.
- She weakly defended herself. (Cô ấy tự bảo vệ mình một cách yếu ớt.)
- Unconvincingly: Một cách không thuyết phục.
- He unconvincingly claimed innocence. (Anh ta tuyên bố vô tội một cách không thuyết phục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lamely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "speak" (nói), "answer" (trả lời), "explain" (giải thích) để tạo thành cụm từ mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "lamely". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh như: (tiến hành một cách yếu ớt, như người què) – mang tính ẩn dụ.