lamella

/lə'melə/
danh từ, số nhiều lamellae /lə'meli:/
  1. mỏng, phiến mỏng
  2. kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lamella"

lamella
A mushroom's cap has many thin, radiating lamellae on its underside.