lamella

/lə'melə/
Học thuật
Thân thiện
lamella

A mushroom's cap has many thin, radiating lamellae on its underside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mỏng, phiến mỏng: Một tấm hoặc lớp vật liệu rất mỏng, thường cấu trúc phẳng song song.
    • kính: Trong kính hiển vi, chỉ một tấm kính mỏng, nhỏ dùng để đậy mẫu vật lên lam kính.
    • Cấu trúc hình : Trong sinh học giải phẫu, chỉ các cấu trúc mỏng, dẹt, thường xếp lớp, như trong xương hoặc mang nấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist examined the mineral's crystal lamella under the microscope. (Nhà địa chất học kiểm tra tinh thể mỏng của khoáng vật dưới kính hiển vi.)
    • Place a cover lamella over the specimen on the slide. (Đặt một kính lên trên mẫu vậttrên lam kính.)
    • The strength of bone comes from its dense network of lamellae. (Sự chắc khỏe của xương đến từ mạng lưới dày đặc các phiến xương mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Chỉ các lớp xương đồng tâm cấu tạo nên hệ thống Havers (osteon).

    • Each osteon is composed of concentric lamellae. (Mỗi hệ thống Havers được cấu tạo từ các xương đồng tâm.)
  • Trong sinh học nấm: Chỉ các cấu trúc mang bào tử dạng tấm dưới nấm.

    • The gills of a mushroom are its lamellae. (Các mang dưới nấm chính những phiến mang của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lamellae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "lamella".

    • The fungus has closely spaced lamellae. (Loài nấm này các phiến mang xếp sát nhau.)
  • Lamellar (tính từ): dạng hoặc cấu trúc gồm nhiều mỏng.

    • The material has a lamellar structure. (Vật liệu cấu trúc dạng phiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin plate: Tấm mỏng.
  • Layer: Lớp.
  • Sheet: , tấm.
  • Gill (trong ngữ cảnh nấm): Mang (nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến)

lamella

A mushroom's cap has many thin, radiating lamellae on its underside.

danh từ, số nhiều lamellae /lə'meli:/
  1. mỏng, phiến mỏng
  2. kính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lamella"