lamentablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng buồn, một cách đáng tiếc: Diễn tả một sự việc xảy ra theo cách gây ra sự nuối tiếc, đau buồn hoặc thất vọng.
- Một cách thảm hại, một cách tồi tệ: Diễn tả một kết quả hoặc tình trạng rất kém, rất xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án đã thất bại một cách thảm hại.)
- (Anh ta luôn đến muộn một cách đáng trách trong mỗi cuộc hẹn.)
- (Kỹ năng toán học của cậu ấy yếu một cách đáng buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lamentablement" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một sự việc, thay vì trong hội thoại thông thường.
- Les négociations ont lamentablement échoué, plongeant le pays dans la crise. (Các cuộc đàm phán đã thất bại thảm hại, đẩy đất nước vào khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamentable (tính từ): đáng buồn, đáng tiếc, thảm hại.
- une situation lamentable* (một tình huống đáng buồn/thảm hại)
- Lamentation (danh từ): lời than vãn, tiếng khóc than.
- pousser des lamentations* (cất lời than khóc)
Từ đồng nghĩa
- Malheureusement: một cách không may, đáng tiếc (thường dùng cho sự việc ngoài ý muốn).
- Pitoyablement: một cách thảm hại, một cách đáng thương (nhấn mạnh sự tội nghiệp, kém cỏi).
- Tristement: một cách buồn bã, một cách đáng buồn.
Từ trái nghĩa
- Heureusement: một cách may mắn, thật vui.
- Brillamment: một cách xuất sắc, rực rỡ.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
phó từ
- lời rên rỉ, lời than vãn
- lời than khóc thương tiếc
- Se répandre en lamentationsthan khóc thương tiếc