lamentableness

/'læməntəblnis/
Học thuật
Thân thiện
lamentableness

The lamentableness of the situation was clear in their faces.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán: Trạng thái hoặc phẩm chất gợi lên sự thương cảm, buồn bã sâu sắc hoặc đáng để than khóc.
    • Tính đáng tiếc, tính thảm hại: Trạng thái hoặc phẩm chất đáng bị chỉ trích, chê trách hoặc gây ra sự thất vọng, tiếc nuối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lamentableness of the orphan's situation moved everyone to tears. (Tính đáng thương trong hoàn cảnh của đứa trẻ mồ côi đã khiến mọi người rơi nước mắt.)
    • The report highlighted the lamentableness of the city's public transportation system. (Báo cáo nêu bật tính thảm hại của hệ thống giao thông công cộng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer lamentableness of...": dùng để nhấn mạnh mức độ tột cùng của sự đáng thương hoặc thảm hại.
    • The sheer lamentableness of his attempt at an apology only made things worse. (Tính chất thảm hại thuần túy trong lời xin lỗi của anh ta chỉ khiến mọi chuyện tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamentable (tính từ): đáng thương, thảm thương; đáng tiếc, thảm hại.
    • a lamentable performance (một màn trình diễn thảm hại)
  • Lament (động từ/danh từ): than khóc, thương tiếc; bài ca ai oán, lời than vãn.
    • to lament a loss (thương tiếc một mất mát)
Từ đồng nghĩa
  • Pitifulness: tính đáng thương hại.
  • Deplorableness: tính đáng chê trách, đáng than phiền.
  • Wretchedness: tình trạng khốn khổ, khổ sở.
Từ trái nghĩa
  • Admirableness: tính đáng ngưỡng mộ.
  • Commendableness: tính đáng khen ngợi.
  • Excellence: sự xuất sắc.
lamentableness

The lamentableness of the situation was clear in their faces.

danh từ
  1. tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán
  2. tính đáng tiếc, tính thảm hại