lamento
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điệu ca ai oán, bài ca than vãn: Một bài hát, khúc nhạc hoặc bài thơ thể hiện nỗi buồn sâu sắc, sự thương tiếc hoặc than vãn.
- Tiếng than van, lời than thở: Hành động hoặc biểu hiện bằng lời nói về nỗi đau buồn hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce chant ancien est un lamento pour les héros tombés au combat. (Bài hát cổ xưa này là một điệu ca ai oán cho những anh hùng đã ngã xuống nơi chiến trận.)
- Elle a exprimé sa douleur par un long lamento. (Cô ấy đã bày tỏ nỗi đau của mình bằng một lời than van dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sur un ton de lamento": với một giọng điệu ai oán, than vãn.
- Il a raconté son histoire sur un ton de lamento. (Anh ấy kể lại câu chuyện của mình với một giọng điệu ai oán.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamentable (tính từ): đáng thương, đáng than vãn, tồi tệ.
- Une situation lamentable. (Một tình huống đáng thương/tồi tệ.)
- Lamentation (danh từ giống cái): sự than vãn, tiếng khóc than.
- Les lamentations de la foule. (Những tiếng than khóc của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Complainte (danh từ giống cái): bài ca buồn, lời than vãn.
- Jérémiade (danh từ giống cái): lời than vãn dài dòng, ủy mị.
Thành ngữ liên quan
- "Chanter un lamento": hát một bài ca ai oán (nghĩa đen); than vãn dài dòng về điều gì đó (nghĩa bóng).
- Arrête de chanter un lamento sur tes malheurs ! (Thôi đừng có than vãn dài dòng về những bất hạnh của anh nữa!)