laminable

/'læminəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cán mỏng, có thể dát mỏng: "Laminable" mô tả tính chất của một vật liệu (thường kim loại) có thể được biến đổi thành những tấm hoặc mỏng thông qua quá trình cán hoặc dát không bị nứt vỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gold is a highly laminable metal. (Vàng một kim loại có thể dát mỏng rất tốt.)
    • The new alloy is more laminable than the previous version. (Hợp kim mới có thể cán mỏng dễ dàng hơn phiên bản trước đó.)
    • Not all materials are laminable; some will crack under pressure. (Không phải tất cả vật liệu đều có thể cán mỏng được; một số sẽ nứt vỡ dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laminable to a certain thickness": có thể cán/dát mỏng đến một độ dày nhất định.
    • This copper is laminable to a thickness of less than 0.1 millimeters. (Đồng này có thể dát mỏng đến độ dày dưới 0,1 milimét.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminate (động từ): cán mỏng, ép thành lớp mỏng.
    • They laminate the plastic sheets for packaging. (Họ cán mỏng các tấm nhựa để đóng gói.)
  • Lamination (danh từ): quá trình cán mỏng; sự tạo thành lớp.
    • The lamination process requires high pressure. (Quá trình cán mỏng đòi hỏi áp lực cao.)
  • Laminar (tính từ): thuộc về lớp, dạng lớp (thường dùng trong vật /chất lưu).
    • Laminar flow is smooth and orderly. (Dòng chảy tầng thì trơn tru trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Malleable: dễ dát mỏng, dễ rèn (nhấn mạnh khả năng biến dạng không gãy).
  • Ductile: dễ kéo dài, dễ dát mỏng (nhấn mạnh khả năng kéo thành sợi).
Từ trái nghĩa
  • Brittle: dễ vỡ, giòn (không thể dát mỏng sẽ vỡ vụn).
  • Non-malleable: không thể dát mỏng.
tính từ
  1. cán mỏng được, dát mỏng được