lamination

/,læmi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
lamination

The worker applies lamination to the important document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cán mỏng, sự dát mỏng: Quá trình tạo ra một vật liệu mỏng bằng cách cán hoặc ép.
    • Sự ép nhiều lớp mỏng lại với nhau: Quá trình kết dính nhiều lớp vật liệu mỏng để tạo thành một cấu trúc tổng hợp bền hơn.
    • Cấu trúc dạng lớp: Một vật thể được cấu tạo từ nhiều lớp mỏng chồng lên nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lamination of the plastic sheet makes it stronger. (Việc ép nhiều lớp của tấm nhựa làm cho bền hơn.)
    • This ID card is protected by a clear lamination. (Thẻ căn cước này được bảo vệ bằng một lớp ép plastic trong suốt.)
    • The geologist studied the rock's lamination. (Nhà địa chất học nghiên cứu cấu trúc lớp của tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sản xuất: Chỉ quy trình công nghiệp tạo ra vật liệu tổng hợp.

    • The lamination process for safety glass involves bonding a plastic interlayer between two sheets of glass. (Quy trình ép lớp cho kính an toàn liên quan đến việc kết dính một lớp nhựa trung gian giữa hai tấm kính.)
  • Trong địa chất học: Mô tả cấu trúc tự nhiên của một số loại đá hoặc trầm tích.

    • The fine lamination in the shale indicates calm water conditions during its formation. (Các lớp mỏng trong đá phiến sét cho thấy điều kiện nước yên tĩnh trong quá trình hình thành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Laminate (Động từ): Ép thành lớp, dát mỏng.
    • We need to laminate these documents to preserve them. (Chúng ta cần ép plastic những tài liệu này để bảo quản chúng.)
  • Laminate (Danh từ): Vật liệu đã được ép nhiều lớp.
    • The kitchen countertop is made of a durable laminate. (Mặt bàn bếp được làm từ một loại vật liệu ép lớp bền.)
  • Laminar (Tính từ): Thuộc về hoặc dạng lớp, lớp mỏng.
    • Laminar flow is smooth and orderly. (Dòng chảy tầng thì trơn tru trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Layering: Sự xếp lớp.
  • Bonding: Sự kết dính, sự gắn kết.
  • Stratification: Sự phân tầng (thường dùng trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "lamination")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "lamination")

lamination

The worker applies lamination to the important document.

danh từ
  1. sự cán mỏng, sự dát mỏng

Từ chứa "lamination"