laminator

laminator

A worker operates a laminator to seal a document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm tấm laminate (đặc biệt tấm nhựa): "laminator" chỉ một người tham gia vào quá trình sản xuất các tấm vật liệu ghép lớp, thường nhựa, bằng cách ép các lớp lại với nhau.
dụ sử dụng
  • (Người làm tấm laminate cẩn thận căn chỉnh các lớp nhựa trước khi ép chúng lại với nhau.)
  • ( một người làm tấm laminate lành nghề, anh ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất các tấm nhựa bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "industrial laminator": người làm tấm laminate trong ngành công nghiệp.
    • The industrial laminator used high-pressure machines to create strong composite materials. (Người làm tấm laminate công nghiệp sử dụng máy móc áp suất cao để tạo ra vật liệu composite chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminate (n): tấm vật liệu ghép lớp.
    • The countertop is made of a durable laminate. (Mặt bàn được làm từ một tấm laminate bền.)
  • Lamination (n): quá trình ghép lớp.
    • The lamination process requires precise temperature control. (Quá trình ghép lớp đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricator: người chế tạo (thường dùng trong công nghiệp).
  • Layerer: người xếp lớp (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Laminate press: máy ép laminate.
    • The laminator operated the laminate press to bond the layers. (Người làm tấm laminate vận hành máy ép laminate để kết dính các lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "laminator" một thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.