lamenter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người than khóc, người thương tiếc: "lamenter" chỉ một người đang cảm thấy đau buồn sâu sắc, thường do mất mát ai đó (như người thân qua đời). Từ này nhấn mạnh hành động bày tỏ nỗi buồn một cách công khai, như qua tiếng khóc, lời than vãn, hoặc nghi lễ tang.
    • Người than vãn, người rên rỉ: Trong nghĩa rộng hơn, "lamenter" có thể chỉ bất kỳ ai thường xuyên phàn nàn, than thở về hoàn cảnh khó khăn hoặc bất hạnh.
dụ sử dụng
  • (Những người than khóc tụ tập tại đám tang, tiếng khóc của họ vang vọng khắp hội trường.)
  • ( ấy một người thường xuyên than vãn về những bất hạnh của mình, luôn phàn nàn về công việc.)
  • (Trong các nền văn hóa cổ đại, những người than khóc chuyên nghiệp được thuê để thương tiếc người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a professional lamenter": người than khóc chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong các nghi lễ tang lễmột số nền văn hóa.

    • The professional lamenters led the mourning procession with their haunting songs. (Những người than khóc chuyên nghiệp dẫn đầu đoàn tang lễ bằng những bài hát ám ảnh của họ.)
  • "to be a lamenter of lost opportunities": người thường xuyên nuối tiếc về những cơ hội đã mất.

    • He is a lamenter of lost opportunities, always dwelling on what could have been. (Anh ấy người luôn nuối tiếc những cơ hội đã mất, thường xuyên trăn trở về những lẽ ra đã có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lament (danh từ/động từ): sự than khóc, lời than vãn; hành động than khóc.
    • Her lament filled the room with sorrow. (Lời than khóc của ấy tràn ngập căn phòng với nỗi buồn.)
  • Lamentable (tính từ): đáng thương, đáng buồn.
    • The lamentable state of the orphanage moved many to donate. (Tình trạng đáng thương của trại trẻ mồ côi đã khiến nhiều người quyên góp.)
  • Lamentation (danh từ): sự than khóc, lời ai oán (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
    • The book of Lamentations in the Bible is a collection of poetic laments. (Sách Ai Ca trong Kinh Thánh một tập hợp những lời ai oán dưới dạng thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourner: người thương tiếc (thường dùng trong bối cảnh tang lễ).
  • Griever: người đau buồn (nhấn mạnh cảm xúc cá nhân hơn hành động bày tỏ).
  • Weeper: người khóc lóc (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lament over: than khóc về, thương tiếc về (ai đó hoặc điều ).
    • She lamented over the loss of her childhood home. ( ấy than khóc về sự mất mát ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
  • Lament for: than vãn , khóc than cho (ai đó).
    • The whole village lamented for the young soldier who died in the war. (Cả làng than khóc cho người lính trẻ đã hy sinh trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "a lamenter of the past": người luôn hoài niệm về quá khứ (thường mang ý tiêu cực, chỉ sự không chấp nhận hiện tại).
    • Don't be a lamenter of the past; focus on the future. (Đừng người luôn hoài niệm về quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.)