lamineuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'lamineux'):
- Có dạng phiến mỏng, có cấu trúc lớp mỏng: "lamineuse" là dạng tính từ giống cái của "lamineux", dùng để mô tả một vật có hình dạng hoặc cấu trúc gồm các lớp hoặc phiến mỏng.
- Thuộc về hoặc có tính chất của một tấm mỏng: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả đặc điểm vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une structure lamineuse est souvent fragile. (Một cấu trúc dạng phiến mỏng thường rất dễ vỡ.)
- Elle a observé une roche lamineuse au microscope. (Cô ấy đã quan sát một tảng đá có cấu tạo lớp mỏng dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật có cấu tạo phân lớp rõ ràng.
- Les schistes ont une texture lamineuse caractéristique. (Đá phiến có một kết cấu dạng lớp đặc trưng.)
Trong công nghiệp và vật liệu: Có thể mô tả vật liệu đã được cán thành tấm mỏng.
- La feuille métallique sortie du laminoir est parfaitement lamineuse. (Tấm kim loại đi ra từ máy cán có dạng tấm mỏng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Lamineux (adj, giống đực): Có dạng phiến mỏng, có cấu trúc lớp mỏng. Đây là dạng gốc giống đực của tính từ.
- Un minéral lamineux (Một khoáng vật dạng phiến)
Laminer (v): Cán (kim loại), dát mỏng.
- Laminer de l'acier (Cán thép)
Laminage (nm): Quá trình cán, sự cán mỏng.
- Le laminage de l'aluminium (Quá trình cán nhôm)
Từ đồng nghĩa
- Feuilleté(e): Có dạng lá, dạng lớp (thường dùng trong ẩm thực hoặc địa chất).
- Stratifié(e): Được tạo thành từ nhiều lớp, có cấu trúc lớp.
Lưu ý về từ loại
- "Lamineuse" hầu như chỉ được sử dụng như một tính từ.
- Từ này là dạng giống cái bắt buộc phải dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái trong tiếng Pháp (ví dụ: , ).
- Không nên nhầm lẫn với danh từ "une lamineuse" (một máy cán), mặc dù có cùng gốc từ. Trong ngữ cảnh này, chúng ta chỉ giải thích nó như một tính từ.
tính từ giống cái
- xem lamineux