lammas
/'læməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày hội mùa (ngày 1 tháng 8): "Lammas" là tên một ngày lễ truyền thống của Kitô giáo, được tổ chức vào ngày 1 tháng 8, đánh dấu thời điểm thu hoạch lúa mì đầu tiên.
- Ngày hội thu hoạch ở Anh: Trong lịch sử, đây là một ngày lễ quan trọng ở Anh, liên quan đến việc dâng bánh mì làm từ lúa mì mới thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lammas is one of the four traditional quarter days in Scotland. (Lammas là một trong bốn ngày quý truyền thống ở Scotland.)
- The village celebrated Lammas with a feast and a fair. (Ngôi làng đã tổ chức lễ Lammas với một bữa tiệc và một hội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Latter Lammas": Một cách diễn đạt mang tính thành ngữ, dùng để chỉ một ngày không bao giờ đến hoặc một thời điểm xa vời, không thực tế.
- He promised to pay me back at Latter Lammas. (Anh ta hứa sẽ trả tôi vào một ngày không bao giờ đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lammastide (n): Khoảng thời gian xung quanh ngày lễ Lammas.
- Harvest festival (n): Lễ hội thu hoạch (một khái niệm rộng hơn, trong đó Lammas là một ví dụ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Harvest festival: Lễ hội thu hoạch.
- Quarter day: Ngày quý (ngày đánh dấu sự thay đổi của các mùa hoặc kỳ hạn pháp lý).
Thành ngữ liên quan
- At Latter Lammas: Vào một ngày không bao giờ xảy ra, mãi mãi không.
- You'll get your money at Latter Lammas! (Mãi mãi anh sẽ không lấy lại được tiền đâu!)
danh từ
- ngày hội mùa (ngày 1 8)
Idioms
- latter Lammasmột ngày không bao giờ đến