lammergeier

lammergeier

A lammergeier soars high above a mountain valley.

Định nghĩa

Danh từ: Loài chim săn mồi lớn nhấtlục địa Á-Âu, bộ lông đen quanh mỏ.

dụ sử dụng
  • (Chim lammergeier được biết đến với bộ lông đen đặc trưng treo quanh mỏ.)
  • (Chim lammergeier bay cao trên các ngọn núi ở Á-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lammergeier" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả về các loài chim săn mồi, đặc biệt trong các tài liệu về động vật học hoặc sinh thái học.
Biến thể từ gần giống
  • Bearded vulture (kền kền râu): Một tên gọi khác của lammergeier, nhấn mạnh vào bộ lông giống râu xung quanh mỏ.
  • Ossifrage (kền kền xương): Một tên gọi cổ xưa khác, chỉ tập tính ăn xương của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Bearded vulture: kền kền râu.
  • Ossifrage: kền kền xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lammergeier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lammergeier".

Từ gần giống