lamp
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
lamp
lamp
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "lamp"
neon induction lamp
neon lamp
night-lamp
oil lamp
pilot lamp
pipe clamp
pre-eclampsia
preeclampsia
quartz lamp
reading lamp
rear lamp
red lamp
riding-lamp
riding lamp
safety lamp
safety-lamp
sea lamprey
slit lamp
sodium-vapor lamp
sodium-vapour lamp
spirit-lamp
spirit lamp
standard lamp
storm lamp
street lamp
student lamp
sun lamp
sun-lamp
sunlamp
sunray lamp
sun-ray lamp
table lamp
tail lamp
tail-lamp
ultraviolet lamp
wall-lamp
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...