lamp-chimney

/'læmp'tʃimni/
Học thuật
Thân thiện
lamp-chimney

A man carefully cleans the glass lamp-chimney with a soft cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông phong, bóng đèn: Một ống thủy tinh hình trụ hoặc hình chuông, thường dùng để bao quanh bảo vệ ngọn lửa của một chiếc đèn dầu hoặc đèn khí, giúp điều chỉnh luồng không khí tăng cường độ sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carefully cleaned the dusty lamp-chimney before lighting the oil lamp. ( ấy cẩn thận lau sạch bụi trên thông phong trước khi thắp đèn dầu.)
    • The lamp-chimney cracked from the sudden heat. (Thông phong bị nứt nhiệt độ tăng đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit a lamp-chimney": lắp thông phong vào đèn.
    • Make sure you fit the lamp-chimney securely to prevent drafts. (Hãy đảm bảo lắp thông phong thật chắc để tránh gió lùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): ống khói (của sưởi, nhà máy). Từ này có nghĩa rộng hơn, "lamp-chimney" một loại cụ thể.
  • Lamp glass (n): kính đèn, bóng đèn (cách gọi khác có nghĩa tương tự cho bộ phận này).
Từ đồng nghĩa
  • Lamp globe: bóng đèn tròn.
  • Lamp shade: chụp đèn (nhưng thường dùng cho đèn điện để che tản ánh sáng, khác với "lamp-chimney" dùng cho đèn lửa).
lamp-chimney

A man carefully cleans the glass lamp-chimney with a soft cloth.

danh từ
  1. thông phong, bóng đèn