lamp-holder
/'læmp,houldə/ Cách viết khác : (lamp-socket) /'læmp,sɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đui đèn: Một bộ phận dùng để cố định bóng đèn và kết nối nó với nguồn điện. Nó thường có dạng hình trụ hoặc hình xoáy, được làm bằng kim loại hoặc nhựa, nơi người ta vặn hoặc gắn bóng đèn vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lamp-holder in the ceiling fixture is broken. (Đui đèn trong bộ đèn trần đã bị hỏng.)
- Make sure the lamp-holder is compatible with the bulb's base. (Hãy đảm bảo đui đèn tương thích với đuôi bóng đèn.)
- He replaced the old lamp-holder with a new, safer model. (Anh ấy đã thay thế đui đèn cũ bằng một mẫu mới, an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bayonet-type lamp-holder": Đui đèn loại ngạnh, sử dụng cơ chế đẩy và xoay để cố định bóng đèn.
- Many older cars use bayonet-type lamp-holders for their headlights. (Nhiều xe ô tô cũ sử dụng đui đèn loại ngạnh cho đèn pha.)
"Screw-type lamp-holder": Đui đèn loại vặn (xoáy), phổ biến trong gia đình.
- Most household lamps use a standard screw-type lamp-holder. (Hầu hết các đèn gia đình sử dụng đui đèn loại vặn tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Lamp socket (n): Đui đèn (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một bộ phận).
- The term 'lamp socket' is often used interchangeably with 'lamp-holder'. (Thuật ngữ 'lamp socket' thường được dùng thay thế cho 'lamp-holder'.)
Bulb holder (n): Đui đèn (cách gọi khác).
- Light socket (n): Ổ cắm đèn/Đui đèn.
Từ đồng nghĩa
- Socket: Ổ cắm, đui đèn (trong ngữ cảnh chiếu sáng).
- Base: Đế, chân đèn (thường chỉ phần dưới của bóng đèn, nhưng đôi khi được hiểu ngầm là nơi kết nối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'lamp-holder')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ 'lamp-holder')