lamp-shade

/'læmpʃeid/
Học thuật
Thân thiện
lamp-shade

A small lamp-shade sits on a bedside table next to an open book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chụp đèn, chao đèn: Một vật dụng hình nón, hình trụ hoặc các dạng khác, thường làm bằng vải, giấy, thủy tinh hoặc nhựa, được gắn vào đèn để che khuất bóng đèn điều chỉnh, phân tán ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lamp-shade is made of silk and has a beautiful pattern. (Chụp đèn được làm bằng lụa hoa văn đẹp.)
    • She bought a new lamp-shade to match the room's decor. ( ấy đã mua một cái chao đèn mới để phù hợp với trang trí của căn phòng.)
    • Dust had gathered on the inside of the lamp-shade. (Bụi đã bám vào mặt trong của chụp đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a lamp-shade": (nghĩa bóng) được che chở, được bảo vệ một cách nhẹ nhàng, giống như ánh sáng được chụp đèn bao bọc.
    • The child felt safe, as if under a warm lamp-shade. (Đứa trẻ cảm thấy an toàn, như thể đangdưới một chiếc chụp đèn ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampshader (danh từ, hiếm): Người làm hoặc bán chụp đèn.
  • Unshaded (tính từ): (Đèn) không chụp, để lộ bóng đèn trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Light shade: Chụp đèn, chao đèn (cách gọi khác).
  • Lamp cover: Nắp che đèn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lamp-shade" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa, hình ảnh chụp đèn thường gợi lên sự ấm cúng, ánh sáng dịu không gian nội thất.
lamp-shade

A small lamp-shade sits on a bedside table next to an open book.

danh từ
  1. chụp đèn, chao đèn