lampadophore

Học thuật
Thân thiện
lampadophore

Un lampadophore éclaire le chemin lors d'une procession nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • (Lịch sử) Người cầm đuốc: Chỉ người mang hoặc cầm đuốc, đặc biệt trong các nghi lễ, đám rước hoặc sự kiện thời cổ đại.
    • (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Người soi sáng, người dẫn đường: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ người mang lại ánh sáng tri thức hoặc dẫn dắt tinh thần.
  2. Tính từ:

    • (Lịch sử) Cầm đuốc: Mô tả một người hoặc một vật (như tượng) đang cầm hoặc mang đuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le lampadophore ouvrait la marche de la procession nocturne. (Người cầm đuốc đi đầu trong đám rước ban đêm.)
    • Dans cette allégorie, le philosophe est représenté comme un lampadophore. (Trong phép ẩn dụ này, nhà triết học được miêu tả như một người cầm đuốc [soi sáng].)
  • Tính từ:

    • Une statue lampadophore se dressait à l'entrée du temple. (Một bức tượng cầm đuốc đứng sừng sữnglối vào ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong văn chương: Từ này đôi khi được dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng để chỉ người khai sáng, người tiên phong trong một lĩnh vực tư tưởng.
    • Il fut le lampadophore de ce mouvement artistique. (Ông ấyngười cầm đuốc [dẫn đường] cho phong trào nghệ thuật này.)
Biến thể từ liên quan
  • Lampadophorie (danh từ giống cái): (Lịch sử) Chức vụ hoặc nhiệm vụ của người cầm đuốc; cuộc đua cầm đuốc.
  • Lampadaire (danh từ giống đực): Cột đèn, đèn đường. (Chia sẻ gốc từ "lampe" - đèn).
  • Porte-flambeau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangười cầm đuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-flambeau (danh từ): người cầm đuốc.
  • Porte-torche (danh từ): người cầm đuốc (torchetừ hiện đại hơn cho "đuốc").
  • Guide (danh từ, nghĩa bóng): người dẫn đường, người hướng dẫn.
  • Éclaireur (danh từ, nghĩa bóng): người đi tiên phong, người đường.
Ghi chú từ vựng
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "lampas" (λαμπάς - đuốc, đèn) "phoros" (φορος - người mang). Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc văn chương, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
lampadophore

Un lampadophore éclaire le chemin lors d'une procession nocturne.

tính từ
  1. (sử học) cầm đuốc
danh từ
  1. (sử học) người cầm đuốc