lampadophore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- (Lịch sử) Người cầm đuốc: Chỉ người mang hoặc cầm đuốc, đặc biệt trong các nghi lễ, đám rước hoặc sự kiện thời cổ đại.
- (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Người soi sáng, người dẫn đường: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ người mang lại ánh sáng tri thức hoặc dẫn dắt tinh thần.
Tính từ:
- (Lịch sử) Cầm đuốc: Mô tả một người hoặc một vật (như tượng) đang cầm hoặc mang đuốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le lampadophore ouvrait la marche de la procession nocturne. (Người cầm đuốc đi đầu trong đám rước ban đêm.)
- Dans cette allégorie, le philosophe est représenté comme un lampadophore. (Trong phép ẩn dụ này, nhà triết học được miêu tả như một người cầm đuốc [soi sáng].)
Tính từ:
- Une statue lampadophore se dressait à l'entrée du temple. (Một bức tượng cầm đuốc đứng sừng sững ở lối vào ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng trong văn chương: Từ này đôi khi được dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng để chỉ người khai sáng, người tiên phong trong một lĩnh vực tư tưởng.
- Il fut le lampadophore de ce mouvement artistique. (Ông ấy là người cầm đuốc [dẫn đường] cho phong trào nghệ thuật này.)
Biến thể và từ liên quan
- Lampadophorie (danh từ giống cái): (Lịch sử) Chức vụ hoặc nhiệm vụ của người cầm đuốc; cuộc đua cầm đuốc.
- Lampadaire (danh từ giống đực): Cột đèn, đèn đường. (Chia sẻ gốc từ "lampe" - đèn).
- Porte-flambeau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người cầm đuốc.
Từ đồng nghĩa
- Porte-flambeau (danh từ): người cầm đuốc.
- Porte-torche (danh từ): người cầm đuốc (torche là từ hiện đại hơn cho "đuốc").
- Guide (danh từ, nghĩa bóng): người dẫn đường, người hướng dẫn.
- Éclaireur (danh từ, nghĩa bóng): người đi tiên phong, người dò đường.
Ghi chú từ vựng
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "lampas" (λαμπάς - đuốc, đèn) và "phoros" (φορος - người mang). Đây là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc văn chương, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (sử học) cầm đuốc
danh từ
- (sử học) người cầm đuốc