lampoonery

/læm'pu:nəri/
Học thuật
Thân thiện
lampoonery

A political cartoonist is known for his sharp lampoonery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn đả kích, sự châm biếm cay độc: "Lampoonery" chỉ thể loại văn chương hoặc hành động sử dụng lời lẽ châm biếm, chế giễu một cách công khai thường tàn nhẫn nhằm vào một cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng nào đó.
    • Nghệ thuật/ hành vi chế nhạo: cũng có thể chỉ bản thân nghệ thuật hoặc hành vi tạo ra những lời chế nhạo, bình luận châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His latest article is a masterpiece of political lampoonery. (Bài báo mới nhất của ông ấy một kiệt tác của nghệ thuật châm biếm chính trị.)
    • The magazine was famous for its sharp lampoonery of social customs. (Tạp chí nổi tiếng với những lời đả kích sắc sảo vào các phong tục xã hội.)
    • The play's humor relies heavily on lampoonery. (Sự hài hước của vở kịch phụ thuộc nhiều vào sự chế giễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a target of lampoonery": đối tượng bị chế giễu, đả kích.

    • The corrupt official became a frequent target of public lampoonery. (Viên chức tham nhũng trở thành đối tượng thường xuyên bị công chúng đả kích.)
  • "to engage in lampoonery": tham gia vào việc châm biếm, đả kích.

    • The satirist engages in lampoonery to expose hypocrisy. (Nhà châm biếm sử dụng văn đả kích để vạch trần sự đạo đức giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampoon (danh từ/động từ): bài văn đả kích; chế giễu, đả kích.

    • He wrote a lampoon against the mayor. (Anh ta đã viết một bài văn đả kích thị trưởng.)
    • The cartoonist lampooned the celebrity's extravagant lifestyle. (Họa sĩ biếm họa đã chế giễu lối sống xa hoa của người nổi tiếng.)
  • Lampoonist (danh từ): người chuyên viết văn đả kích, nhà châm biếm.

    • He made his living as a political lampoonist. (Ông ấy kiếm sống bằng nghề viết văn đả kích chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Satire: châm biếm, văn châm biếm (thường mục đích phê phán xã hội rộng hơn).
  • Ridicule: sự chế nhạo, chế giễu.
  • Mockery: sự nhạo báng, chế giễu.
Từ trái nghĩa
  • Praise: lời khen ngợi, tán dương.
  • Eulogy: bài điếu văn, lời ca ngợi.
  • Flattery: sự tâng bốc, nịnh hót.
lampoonery

A political cartoonist is known for his sharp lampoonery.

danh từ
  1. người chuyên viết văn đả kích
danh từ
  1. văn đả kích

Từ gần giống