lampoonist

/læm'pu:nə/ Cách viết khác : (lampoonist) /læm'pu:nist/
Học thuật
Thân thiện
lampoonist

A cartoonist works as a lampoonist for a popular magazine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn đả kích, người viết văn châm biếm: Một người chuyên viết các tác phẩm (như bài báo, bài thơ, tranh biếm họa) nhằm công kích, chế giễu một cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng xã hội một cách công khai thường gay gắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous lampoonist wrote a scathing article about the politician's hypocrisy. (Nhà văn đả kích nổi tiếng đã viết một bài báo cay độc về sự đạo đức giả của chính trị gia đó.)
    • In the 18th century, many lampoonists used satire to criticize the aristocracy. (Vào thế kỷ 18, nhiều nhà văn đả kích đã dùng châm biếm để chỉ trích tầng lớp quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sharp-eyed lampoonist": một nhà văn đả kích con mắt sắc sảo.

    • The sharp-eyed lampoonist quickly spotted the absurdity in the new policy. (Nhà văn đả kích con mắt sắc sảo nhanh chóng nhận ra sự phi lý trong chính sách mới.)
  • "To work as a lampoonist": làm việc với tư cách một nhà văn đả kích.

    • He worked as a lampoonist for a satirical magazine. (Anh ấy làm việc với tư cách nhà văn đả kích cho một tạp chí châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampoon (danh từ): bài văn đả kích, tác phẩm châm biếm.

    • His latest lampoon targets celebrity culture. (Bài văn đả kích mới nhất của anh ấy nhắm vào văn hóa người nổi tiếng.)
  • Lampoon (ngoại động từ): viết bài đả kích, chế giễu công khai.

    • The cartoonist lampooned the mayor in the daily newspaper. (Họa sĩ biếm họa đã đả kích thị trưởng trên nhật báo.)
  • Satirist (danh từ): nhà văn trào phúng, người viết châm biếm. (Từ này rộng hơn có thể bao hàm "lampoonist").

Từ đồng nghĩa
  • Satirist: nhà văn trào phúng.
  • Caricaturist: họa sĩ biếm họa (đặc biệt khi dùng hình ảnh để đả kích).
  • Polemicist: nhà tranh luận, người viết luận chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lampoonist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lampoonist")

lampoonist

A cartoonist works as a lampoonist for a popular magazine.

ngoại động từ
  1. viết văn đả kích