lamppost

/'læmppoust/
Học thuật
Thân thiện
lamppost

A cat sits beneath a lamppost on a quiet evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột đèn: Một cấu trúc cao, thường bằng kim loại hoặc tông, được dựng lênlề đường hoặc không gian công cộng để hỗ trợ cung cấp điện cho một hoặc nhiều bóng đèn chiếu sáng, chủ yếu dùng để chiếu sáng đường phố hoặc khu vực công cộng vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old lamppost on the corner cast a warm, yellow light on the cobblestone street. (Cây cột đèn góc phố tỏa ra ánh sáng vàng ấm áp trên con đường lát đá cuội.)
    • He leaned against the lamppost, waiting for his friend. (Anh ấy dựa vào cột đèn, chờ đợi người bạn của mình.)
    • The city is replacing all the old sodium-vapor lampposts with new LED ones to save energy. (Thành phố đang thay thế tất cả các cột đèn hơi natri bằng loại LED mới để tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be between a rock and a hard place / to be up a lamppost": Ở trong một tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan. (Đây một cách diễn đạt ít phổ biến hơn, mang tính ẩn dụ).
    • With both job offers having major drawbacks, I feel like I'm up a lamppost. (Với cả hai lời mời làm việc đều nhược điểm lớn, tôi cảm thấy mình đangtrong thế tiến thoái lưỡng nan.)
Biến thể từ gần giống
  • Streetlight / Street lamp (n): Đèn đường. Từ này thường chỉ toàn bộ cấu trúc (bao gồm cả cột đèn) hoặc cụ thể phần nguồn sáng. Một lamppost cột để gắn streetlight.
  • Light pole (n): Cột đèn (cách gọi khác, thông dụng).
  • Utility pole (n): Cột điện. Khác với lamppost, cột này chủ yếu mang đường dây điện cáp viễn thông, có thể mang thêm đèn đường.
Từ đồng nghĩa
  • Light standard (n): Cột đèn tiêu chuẩn (thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc quy hoạch đô thị).
  • Standard (n): Trụ đèn (cách gọi ngắn gọn trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • As likely as finding a sober man clinging to a lamppost: Cực kỳ khó xảy ra, gần như không thể. (Thành ngữ hài hước, mô tả một viễn cảnh rất hiếm).
    • Getting him to arrive on time is as likely as finding a sober man clinging to a lamppost. (Bảo anh ta đến đúng giờ thì khó như tìm một say bám vào cột đèn vậy.)
lamppost

A cat sits beneath a lamppost on a quiet evening.

danh từ
  1. cột đèn