lamprey
/'læmpri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mút đá: Một loài cá không hàm, có thân hình dài giống lươn, miệng tròn với các răng sừng dùng để bám và hút chất dinh dưỡng từ các loài cá khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sea lamprey is an invasive species in the Great Lakes. (Cá mút đá biển là một loài xâm lấn ở Ngũ Đại Hồ.)
- Scientists are studying the life cycle of the lamprey. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của cá mút đá.)
- Fossil records show that lampreys have existed for millions of years. (Các hồ sơ hóa thạch cho thấy cá mút đá đã tồn tại hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lamprey eel": Một tên gọi thông thường khác cho "lamprey", nhấn mạnh hình dạng giống lươn của nó, mặc dù về mặt phân loại học, nó không phải là lươn thực sự.
- Some people mistakenly call the lamprey a "lamprey eel". (Một số người nhầm lẫn gọi cá mút đá là "lươn mút đá".)
Biến thể và từ gần giống
- Sea lamprey (n): Cá mút đá biển, một loài di cư.
- Brook lamprey (n): Cá mút đá suối, một loài sống cố định trong nước ngọt.
- Parasitic lamprey (n): Cá mút đá ký sinh, chỉ những loài trưởng thành sống bằng cách bám và hút chất từ vật chủ.
Từ đồng nghĩa
- Cyclostome: (Danh từ, thuộc về động vật học) Động vật có miệng tròn, là nhóm bao gồm cá mút đá và cá mút đá myxin.
danh từ
- (động vật học) cá mút đá