lamprillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ấu trùng cá mút đá, amoxet: Một giai đoạn phát triển chưa trưởng thành của loài cá mút đá, sống ẩn mình trong bùn ở các con sông và suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lamprillon passe plusieurs années enfoui dans la vase avant de se métamorphoser. (Ấu trùng cá mút đá sống chôn vùi trong bùn nhiều năm trước khi biến thái.)
- Les pêcheurs utilisent parfois le lamprillon comme appât. (Những người câu cá đôi khi sử dụng ấu trùng cá mút đá làm mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong ngành động vật học (zoologie) và ngư học (ichtyologie), để chỉ một giai đoạn vòng đời cụ thể của cá mút đá.
Biến thể và từ gần giống
- Lamproie (danh từ giống cái): Cá mút đá trưởng thành. Đây là dạng trưởng thành của .
- La lamproie est un poisson sans mâchoires. (Cá mút đá là một loài cá không có hàm.)
Từ đồng nghĩa
- Amocète (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa khoa học chính xác cho .
- L'amocète est la larve de la lamproie. (Amoxet là ấu trùng của cá mút đá.)
danh từ giống đực
- (động vật học) ấu trùng cá mút đá, amoxet