lampshade

lampshade

A young woman changes the lampshade on her bedside table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chao đèn: "lampshade" chỉ một vật che chắn trang trí hoặc bảo vệ, được đặt xung quanh bóng đèn để làm dịu ánh sáng, hướng ánh sáng hoặc che bóng đèn khỏi tầm nhìn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lampshade is made of silk and has a beautiful floral pattern. (Chao đèn được làm bằng lụa họa tiết hoa đẹp.)
    • She replaced the old lampshade with a new one to match the room's decor. ( ấy đã thay thế chao đèn bằng một cái mới để phù hợp với trang trí của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a lampshade on something": (nghĩa bóng) che giấu hoặc làm dịu bớt một vấn đề gây tranh cãi hoặc khó chịu.
    • The politician tried to put a lampshade on the scandal by changing the subject. (Chính trị gia đã cố gắng che đậy vụ bê bối bằng cách chuyển chủ đề.)
  • "lampshade effect": hiệu ứng ánh sáng được tạo ra bởi chao đèn, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế nội thất.
    • The lampshade effect in the room created a cozy and warm atmosphere. (Hiệu ứng chao đèn trong phòng đã tạo ra một bầu không khí ấm cúng dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampshade (v): (hiếm) hành động che chắn hoặc làm dịu ánh sáng bằng chao đèn.
    • He lampshaded the bulb to reduce glare. (Anh ấy đã che chắn bóng đèn để giảm độ chói.)
  • Lampshade holder: bộ phận giữ chao đèn.
    • The lampshade holder was broken, so the shade fell off. (Bộ phận giữ chao đèn bị hỏng, vậy chao đèn đã rơi ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Shade (n): bóng mát, vật che (thường dùng trong ngữ cảnh đèn).
    • The lamp shade needs cleaning. (Cái chao đèn cần được lau chùi.)
  • Cover (n): nắp đậy, vỏ bọc (ít trang trọng hơn).
    • The light cover is made of glass. (Vỏ đèn được làm bằng thủy tinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lampshade". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to shade":
    • Shade off: làm mờ dần, che bớt.
      • The lampshade shades off the harsh light. (Chao đèn làm dịu bớt ánh sáng gay gắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be under the lampshade": (hiếm) ở trong bóng tối, không được chú ý.
    • He prefers to stay under the lampshade during meetings. (Anh ấy thích giữ im lặng trong các cuộc họp.)
  • "Lampshade diplomacy": (nghĩa bóng) cách tiếp cận ngoại giao nhẹ nhàng, tránh đối đầu.
    • Their lampshade diplomacy helped ease tensions between the two countries. (Ngoại giao kiểu chao đèn của họ đã giúp giảm căng thẳng giữa hai quốc gia.)