lancastrian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến thành phố Lancaster của Anh hoặc cư dân của nó: Dùng để mô tả đặc điểm, nguồn gốc từ thành phố Lancaster.
- Thuộc về, liên quan đến vương triều Lancaster trước kia của Anh hoặc những người ủng hộ nó: Dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ những gì liên quan đến triều đại hoàng gia Anh nhà Lancaster.
Danh từ:
- Cư dân của thành phố Lancaster: Người sống ở thành phố Lancaster.
- Thành viên hoặc người ủng hộ của vương triều Lancaster: Chỉ một người thuộc dòng dõi hoặc ủng hộ nhà Lancaster trong lịch sử Anh, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Hoa Hồng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Lancastrian dialect has its own unique characteristics. (Phương ngữ Lancastrian có những đặc điểm riêng biệt.)
- The Lancastrian claim to the throne was a major cause of the Wars of the Roses. (Yêu sách ngai vàng của phe Lancastrian là một nguyên nhân chính của Cuộc chiến Hoa Hồng.)
Danh từ:
- As a Lancastrian, he is proud of his city's industrial heritage. (Là một cư dân Lancastrian, anh ấy tự hào về di sản công nghiệp của thành phố mình.)
- The Lancastrians were defeated at the Battle of Towton in 1461. (Những người Lancastrian đã bị đánh bại trong Trận Towton năm 1461.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancastrian loyalty": Lòng trung thành với nhà Lancaster hoặc với vùng Lancaster.
- His Lancastrian loyalty never wavered during the civil war. (Lòng trung thành với nhà Lancaster của ông ấy không bao giờ dao động trong suốt cuộc nội chiến.)
"A Lancastrian accent": Chỉ giọng nói đặc trưng của vùng Lancaster.
- You can tell he's from the North by his strong Lancastrian accent. (Bạn có thể nhận ra anh ấy đến từ miền Bắc nhờ giọng Lancastrian nặng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancaster: (Danh từ) Tên thành phố và tên của vương triều lịch sử.
- Yorkist: (Danh từ/Tính từ) Chỉ người ủng hộ hoặc thuộc về vương triều đối địch là nhà York, đối thủ của nhà Lancaster trong Chiến tranh Hoa Hồng.
Từ đồng nghĩa
- Of Lancaster: (Cụm từ) Thuộc về Lancaster (nghĩa địa lý).
- Supporter of the House of Lancaster: (Cụm từ) Người ủng hộ nhà Lancaster (nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính lịch sử hoặc địa phương.) - "To have a Lancastrian rose": Ám chỉ lòng trung thành với nhà Lancaster (biểu tượng của nhà Lancaster là hoa hồng đỏ). - In the pageant, he carried a Lancastrian rose. (Trong buổi diễn hành, anh ấy cầm một bông hồng của nhà Lancaster.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới thành phố Lancaster của Anh, hay các cư dân của nó
- thuộc, liên quan tới vương triều trước kia của Anh hay những người ủng hộ nó
Noun
- cư dân của thành phố Lancaster
- thành viên (hay người ủng hộ) của vương triều hoàng gia Anh của Lancaster