lance-bombes

Học thuật
Thân thiện
lance-bombes

Un avion militaire utilise son lance-bombes pour une mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Máy thả bom (từ máy bay): Thiết bị trên máy bay dùng để phóng hoặc thả bom xuống mục tiêu.
    • Súng cối (từ , nghĩa ): Một loại vũ khí pháo binh nòng ngắn, bắn đạn theo quỹ đạo cong, thường dùng trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bombardier a vérifié le lance-bombes avant le décollage. (Phi công ném bom đã kiểm tra máy thả bom trước khi cất cánh.)
    • Ce musée expose un ancien lance-bombes du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày một súng cối cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lance-bombes"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử quân sự. Nghĩa hiện đại (máy thả bom) liên quan đến không quân, trong khi nghĩa (súng cối) liên quan đến pháo binh bộ binh.
Biến thể từ gần giống
  • Lance-torpilles (danh từ giống đực): Máy phóng ngư lôi (từ tàu ngầm hoặc tàu chiến).
  • Lance-roquettes (danh từ giống đực): Súng phóng lựu, bệ phóng rocket.
  • Bombardier (danh từ giống đực): 1. Máy bay ném bom. 2. Phi công ném bom.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens moderne (máy thả bom):
    • Dispositif de largage de bombes: Thiết bị thả bom.
  • Pour le sens ancien (súng cối):
    • Mortier: Súng cối (từ thông dụng hơn cho nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật lance-bombes.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ lance-bombes.

lance-bombes

Un avion militaire utilise son lance-bombes pour une mission.

danh từ giống đực không đổi
  1. máy thả bom (từ máy bay)
  2. (từ , nghĩa ) súng cối