lance-corporal

/'lɑ:ns'kɔ:pərəl/
Học thuật
Thân thiện
lance-corporal

A lance-corporal inspects the soldiers' uniforms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạ quyền (trong quân đội Anh): Cấp bậc hạ thấp nhất trong một số lực lượng trang, đặc biệt Lục quân Anh Thủy quân Lục chiến Hoàng gia. Người mang cấp bậc này thường một binh sĩ được thăng cấp, trách nhiệm chỉ huy một nhóm nhỏ hoặc hỗ trợ một trung sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to lance-corporal after two years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên hạ quyền sau hai năm phục vụ.)
    • The lance-corporal led the small patrol through the village. (Vị hạ quyền dẫn đầu đội tuần tra nhỏ đi qua ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting lance-corporal": Hạ quyền tạm quyền. Một binh sĩ được giao nhiệm vụ trách nhiệm của một hạ quyền nhưng chưa được chính thức thăng cấp.
    • Private Smith is serving as the acting lance-corporal for this exercise. (Binh nhì Smith đang đảm nhiệm vị trí hạ quyền tạm quyền cho bài tập này.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporal (n): Hạ . Cấp bậc ngay trên lance-corporal.
  • Lance-sergeant (n): Trung sĩ quyền. Một cấp bậc tương tự nhưng cao hơn, hiện ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Junior NCO (Non-Commissioned Officer): Hạ sĩ quan cấp thấp. Đây nhóm cấp bậc bao gồm lance-corporal.
  • Kappral (từ lóng trong tiếng Việt, bắt nguồn từ "caporal"): Một cách gọi thông tục, ít trang trọng hơn cho cấp hạ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ cấp bậc này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

lance-corporal

A lance-corporal inspects the soldiers' uniforms.

danh từ
  1. (quân sự) cai quyền (trong quân đội Anh)