lance-flammes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Súng phun lửa: Một loại vũ khí cầm tay hoặc gắn trên phương tiện, được thiết kế để phun ra một luồng lửa cháy dữ dội nhằm mục đích tấn công hoặc phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats ont utilisé un lance-flammes pour nettoyer les tranchées. (Những người lính đã sử dụng một khẩu súng phun lửa để dọn sạch các chiến hào.)
- Ce musée militaire expose un lance-flammes de la Seconde Guerre mondiale. (Bảo tàng quân sự này trưng bày một khẩu súng phun lửa từ Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être équipé d'un lance-flammes": được trang bị súng phun lửa.
- Le véhicule blindé est équipé d'un lance-flammes. (Chiếc xe bọc thép được trang bị một khẩu súng phun lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancer (động từ): ném, phóng.
- Flamme (danh từ giống cái): ngọn lửa.
- Lance-incendie (danh từ giống đực): vòi phun chữa cháy (của xe cứu hỏa).
Từ đồng nghĩa
- Arme à flamme: vũ khí dùng lửa (cách gọi chung, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực không đổi
- súng phun lửa