lance-grenades

Học thuật
Thân thiện
lance-grenades

Un soldat utilise un lance-grenades pendant un exercice d'entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Súng phóng lựu đạn: Một loại vũ khí cầm tay được thiết kế để bắn các quả lựu đạn đi xa hơn tầm ném bằng tay. thường hình dạng một ống phóng hoặc súng trường được gắn thêm bộ phận phóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat était équipé d'un lance-grenades. (Người lính được trang bị một khẩu súng phóng lựu đạn.)
    • Ce lance-grenades peut tirer à plus de 100 mètres. (Khẩu súng phóng lựu đạn này có thể bắn xa hơn 100 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lance-grenades automatique": súng phóng lựu đạn tự động.

    • L'unité d'élite utilise un lance-grenades automatique. (Đơn vị tinh nhuệ sử dụng một khẩu súng phóng lựu đạn tự động.)
  • "lance-grenades sous le canon": súng phóng lựu đạn gắn dưới nòng súng (thường gắn vào súng trường tấn công).

    • Il a fixé un lance-grenades sous le canon de son fusil d'assaut. (Anh ta đã gắn một khẩu súng phóng lựu đạn dưới nòng súng trường tấn công của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lance-roquettes (n.m.): súng phóng rocket, tên lửa chống tăng.
  • Grenade (n.f.): lựu đạn.
  • Lanceur (n.m.): người phóng, máy phóng; (trong ngữ cảnh quân sự) có thể chỉ bệ phóng.
Từ đồng nghĩa
  • Lance-grenades individuel (LGI): súng phóng lựu đạn cá nhân (một thuật ngữ chuyên ngành quân sự).
  • Tromblon (n.m.): một loại súng phóng lựu đạn cổ điển hoặc nòng loe.
lance-grenades

Un soldat utilise un lance-grenades pendant un exercice d'entraînement.

danh từ giống đực không đổi
  1. súng phóng lựu đạn