lance-pierres
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng cao su: Một dụng cụ bắn đá nhỏ bằng tay, thường được làm từ một khung hình chữ Y có gắn dây thun, dùng để bắn những viên đá nhỏ hoặc các vật thể tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants ont fabriqué un lance-pierres pour jouer dans le bois. (Bọn trẻ đã làm một cái súng cao su để chơi trong rừng.)
- Il est interdit d'utiliser un lance-pierres dans le parc public. (Việc sử dụng súng cao su trong công viên công cộng bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être adroit avec un lance-pierres": Giỏi, khéo léo khi sử dụng súng cao su.
- Mon grand-père était très adroit avec un lance-pierres dans sa jeunesse. (Ông tôi ngày trẻ rất giỏi dùng súng cao su.)
Biến thể và từ gần giống
- Lance-pierre (danh từ giống đực, số ít): Dạng số ít của "lance-pierres".
- Il a un lance-pierre en bois. (Cậu ta có một cây súng cao su bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Fronde (danh từ giống cái): Súng cao su, ná cao su.
- Il a utilisé une fronde pour chasser les oiseaux. (Anh ta đã dùng một cái ná cao su để xua đuổi chim.)
Lưu ý
- "Lance-pierres" là danh từ giống đực và luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ một vật. Dạng số ít "lance-pierre" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Từ này là một danh từ ghép, được tạo thành từ động từ "lancer" (ném, bắn) và danh từ "pierre" (đá).
danh từ giống đực số nhiều
- xem lance-pierre