lance-roquettes

Học thuật
Thân thiện
lance-roquettes

Un soldat tire un missile avec un lance-roquettes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Súng bắn rocket: Một loại vũ khí cầm tay hoặc đặt trên giá, dùng để phóng các đầu đạn động cơ (rocket) điều khiển hoặc không điều khiển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat a utilisé un lance-roquettes pour détruire le char. (Người lính đã dùng một khẩu súng bắn rocket để tiêu diệt chiếc xe tăng.)
    • Ce lance-roquettes antichar est très efficace. (Khẩu súng bắn rocket chống tăng này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lance-roquettes antiaérien": súng bắn rocket phòng không.

    • La base est protégée par des lance-roquettes antiaériens. (Căn cứ được bảo vệ bởi các khẩu súng bắn rocket phòng không.)
  • "lance-roquettes portatif": súng bắn rocket cá nhân, cầm tay.

    • L'infanterie est équipée de lance-roquettes portatifs. (Bộ binh được trang bị súng bắn rocket cầm tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lance-missiles (n.m.): Hệ thống phóng tên lửa (thường chỉ các hệ thống lớn, tinh vi hơn).

    • Le navire de guerre est armé d'un lance-missiles. (Tàu chiến được trang bị một hệ thống phóng tên lửa.)
  • Lance-grenades (n.m.): Súng phóng lựu.

    • Le lance-grenades est une arme de soutien d'infanterie. (Súng phóng lựumột vũ khí yểm trợ của bộ binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lance-fusées (n.m.): Súng phóng rocket (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Arme antichar portative: Vũ khí chống tăng cá nhân (một loại có thểsúng bắn rocket).
Các cụm từ liên quan
  • Tête de roquette: Đầu rocket, đầu đạn rocket.

    • La tête de roquette est à charge creuse. (Đầu rocketloại đầu nổ lõm.)
  • Troupe de roquettes: Loạt rocket, băng rocket.

    • Il a tiré une troupe de roquettes. (Anh ta đã bắn một loạt rocket.)
lance-roquettes

Un soldat tire un missile avec un lance-roquettes.

danh từ giống đực không đổi
  1. súng bắn rocet