lance-roquettes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Súng bắn rocket: Một loại vũ khí cầm tay hoặc đặt trên giá, dùng để phóng các đầu đạn có động cơ (rocket) điều khiển hoặc không điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat a utilisé un lance-roquettes pour détruire le char. (Người lính đã dùng một khẩu súng bắn rocket để tiêu diệt chiếc xe tăng.)
- Ce lance-roquettes antichar est très efficace. (Khẩu súng bắn rocket chống tăng này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lance-roquettes antiaérien": súng bắn rocket phòng không.
- La base est protégée par des lance-roquettes antiaériens. (Căn cứ được bảo vệ bởi các khẩu súng bắn rocket phòng không.)
"lance-roquettes portatif": súng bắn rocket cá nhân, cầm tay.
- L'infanterie est équipée de lance-roquettes portatifs. (Bộ binh được trang bị súng bắn rocket cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
Lance-missiles (n.m.): Hệ thống phóng tên lửa (thường chỉ các hệ thống lớn, tinh vi hơn).
- Le navire de guerre est armé d'un lance-missiles. (Tàu chiến được trang bị một hệ thống phóng tên lửa.)
Lance-grenades (n.m.): Súng phóng lựu.
- Le lance-grenades est une arme de soutien d'infanterie. (Súng phóng lựu là một vũ khí yểm trợ của bộ binh.)
Từ đồng nghĩa
- Lance-fusées (n.m.): Súng phóng rocket (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Arme antichar portative: Vũ khí chống tăng cá nhân (một loại có thể là súng bắn rocket).
Các cụm từ liên quan
Tête de roquette: Đầu rocket, đầu đạn rocket.
- La tête de roquette est à charge creuse. (Đầu rocket là loại có đầu nổ lõm.)
Troupe de roquettes: Loạt rocket, băng rocket.
- Il a tiré une troupe de roquettes. (Anh ta đã bắn một loạt rocket.)
danh từ giống đực không đổi
- súng bắn rocet