lancelate

/'lɑ:nsiəleit/
Học thuật
Thân thiện
lancelate

The leaf has a lancelate shape with a pointed tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình ngọn giáo, hình mác: Dùng để mô tả một vật thể hình dáng thon dài, nhọnđầu rộng hơnphần gốc, giống như lưỡi mác hoặc ngọn giáo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, động vật học địa chất để mô tả hình dạng của , cánh hoa, vảy, hoặc các cấu trúc khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has lancelate leaves that are green and shiny. (Cây những chiếc hình mác màu xanh bóng.)
    • We observed a fish with a lancelate tail fin. (Chúng tôi quan sát thấy một con vây đuôi hình ngọn giáo.)
    • The crystal formation was distinctly lancelate. (Cấu trúc tinh thể hình dạng rõ ràng hình mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancelate shape": Hình dạng hình mác.

    • Botanists often use the term "lancelate shape" to describe certain leaf types. (Các nhà thực vật học thường dùng thuật ngữ "hình dạng hình mác" để mô tả một số loại .)
  • "Lancelate in outline": đường viền hình mác.

    • The fossil's imprint was lancelate in outline. (Dấu vết hóa thạch đường viền hình mác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanceolate (adj): Hình mác, hình ngọn giáo (một biến thể chính tả cách dùng phổ biến hơn, đồng nghĩa với "lancelate").

    • The guidebook described the leaf as lanceolate. (Sách hướng dẫn mô tả chiếc hình mác.)
  • Lance-shaped (adj): hình dạng như mũi mác (cách diễn đạt thông thường hơn).

    • It's a common weed with lance-shaped leaves. (Đó một loại cỏ dại phổ biến với những chiếc hình mũi mác.)
Từ đồng nghĩa
  • Lance-shaped: hình mũi mác.
  • Lanceolate: Hình mác (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Spear-shaped: hình ngọn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "lancelate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lancelate".

lancelate

The leaf has a lancelate shape with a pointed tip.

tính từ
  1. hình ngọn giáo, hình mác