lancelike

Học thuật
Thân thiện
lancelike

The leaf of the willow tree is lancelike in shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình ngọn giáo, hình mũi thương: Dùng để mô tả hình dạng thon dài, hẹp nhọn dần về phía đầu, giống như phần lưỡi của cây thương hoặc ngọn giáo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thực vật học để miêu tả hình dạng của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has long, lancelike leaves. (Cây đó những chiếc dài, hình ngọn giáo.)
    • Botanists describe the leaf as lancelike due to its narrow, pointed shape. (Các nhà thực vật học mô tả chiếc hình ngọn giáo do hình dạng thon nhọn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả: Có thể dùng "lancelike" một cách ẩn dụ để mô tả các vật thể hình dáng tương tự, mặc dù cách dùng phổ biến nhất vẫn trong lĩnh vực thực vật.
    • The tower rose into the sky with a lancelike spire. (Tòa tháp vươn lên bầu trời với một chóp tháp hình ngọn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanceolate (adj): (thuật ngữ thực vật học) hình mũi mác, hình ngọn giáo. Đây từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác hơn cho "lancelike".
    • The textbook uses the term 'lanceolate leaves'. (Sách giáo khoa dùng thuật ngữ 'lá hình mũi mác'.)
  • Lance (n): cây thương, ngọn giáo. Đây từ gốc.
    • The knight carried a sharp lance. (Kỵ mang theo một ngọn giáo sắc nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lanceolate: (thuật ngữ) hình mũi mác, hình ngọn giáo.
  • Spear-shaped: hình dạng ngọn giáo.
  • Tapering: thon nhọn dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "lancelike")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "lancelike")

lancelike

The leaf of the willow tree is lancelike in shape.

Adjective
  1. (hình dạng của ) hình giống phần đầu của cây thương, cây giáo

Từ tương tự