lancelot

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lancelot: Trong truyền thuyết Arthur, Lancelot một trong những hiệp sĩ của Bàn Tròn, nổi tiếng người bạn thân nhất của Vua Arthur cho đến khi (theo một số phiên bản của truyền thuyết) trở thành người tình của Guinevere, vợ của Arthur. Nhân vật này tượng trưng cho lòng dũng cảm, tình yêu lãng mạn bi kịch.

dụ sử dụng
  • (Lancelot được coi hiệp sĩ vĩ đại nhất của Bàn Tròn.)
  • (Câu chuyện tình yêu giữa Lancelot Guinevere một chủ đề trung tâm trong truyền thuyết Arthur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancelot" thường được dùng như một biểu tượng cho hình mẫu hiệp sĩ lý tưởng, nhưng cũng mang hàm ý về sự phản bội xung đột giữa tình yêu nghĩa vụ.
    • In modern literature, Lancelot is often portrayed as a tragic hero. (Trong văn học hiện đại, Lancelot thường được khắc họa như một anh hùng bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiệp sĩ (knight): Một danh từ chung chỉ các chiến binh quý tộc trong thời trung cổ, nhưng Lancelot một nhân vật cụ thể.
  • Bàn Tròn (Round Table): Bàn tròn huyền thoại nơi Vua Arthur các hiệp sĩ của ông họp mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp sĩ lừng danh: Một cách gọi khác để chỉ Lancelot, nhưng không từ đồng nghĩa hoàn hảo đây tên riêng.
  • Anh hùng huyền thoại: Dùng để mô tả tính cách của Lancelot, nhưng không phải từ thay thế trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Lancelot" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Lancelot": (thành ngữ không chính thức) Dùng để chỉ một người đàn ông lý tưởng, dũng cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể mang hàm ý về sự phản bội trong tình yêu.
    • He acted like a Lancelot, always chivalrous and devoted. (Anh ấy hành xử như một Lancelot, luôn hào hiệp tận tụy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lancelot
Sir Lancelot rides his horse across a green field.