lanceur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ném, người phóng, người tung: Chỉ người thực hiện hành động ném, phóng hoặc tung một vật gì đó.
- Tên lửa phóng: Chỉ một phương tiện, thường là tên lửa, được dùng để phóng một vật thể (như vệ tinh) lên không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lanceur de confettis a couvert le sol de papier coloré. (Người tung giấy bướm đã phủ mặt đất bằng giấy màu.)
- C'est un excellent lanceur de javelot. (Anh ấy là một người phóng lao xuất sắc.)
- La fusée lanceur a décollé avec succès. (Tên lửa phóng đã cất cánh thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lanceur d'alerte": người báo động, người tố cáo (thường về một vấn đề hoặc hành vi sai trái).
- Le lanceur d'alerte a révélé des pratiques illégales dans l'entreprise. (Người tố cáo đã tiết lộ những hành vi bất hợp pháp trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Lanceuse (danh từ giống cái): nữ giới thực hiện hành động ném, phóng, tung.
- Elle est lanceuse de poids. (Cô ấy là vận động viên đẩy tạ.)
Lancer (động từ): ném, phóng, tung.
- Il va lancer la balle. (Anh ấy sẽ ném quả bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Projecteur: máy phóng, người phóng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Tireur: người bắn, người ném (trong thể thao, như bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "lanceur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "lanceur".
danh từ giống đực
- người ném, người phóng, người tung
- Lanceur de confettingười tung giấy bướm
- Lanceuse de modesngười tung thời trang mới
- Lanceur de javelotsngười phóng lao
- người câu quăng
- tên lửa phóng
- Lanceur de satellitestên lửa phóng vệ tinh nhân tạo