lanceur

danh từ giống đực
  1. người ném, người phóng, người tung
    • Lanceur de confetti
      người tung giấy bướm
    • Lanceuse de modes
      người tung thời trang mới
    • Lanceur de javelots
      người phóng lao
  2. người câu quăng
  3. tên lửa phóng
    • Lanceur de satellites
      tên lửa phóng vệ tinh nhân tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lanceur
Le lanceur lance le javelot avec force.