lancer
/'lɑ:nsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ném, phóng, quăng: Hành động dùng lực để đưa một vật ra xa khỏi mình.
- Phun ra, phát ra, thốt ra, cho ra: Hành động làm cho một thứ gì đó (âm thanh, ánh sáng, lời nói, vật chất) xuất hiện hoặc bay ra.
- Quảng cáo cho, tung ra: Hành động giới thiệu, đưa ra công chúng một sản phẩm, một người, một tin tức để tạo sự chú ý.
- Cho chạy, khởi động: Hành động làm cho một máy móc, động cơ bắt đầu hoạt động.
- Hạ thủy: Hành động đưa một con tàu mới xuống nước lần đầu tiên.
- Bố trí (công việc): Hành động giao phó, phân công một công việc cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Ném, phóng, quăng:
- Il a lancé la balle à son ami. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.)
- Lancer une fusée dans l'espace. (Phóng một tên lửa vào không gian.)
Phun ra, phát ra, thốt ra, cho ra:
- Le serpent peut lancer du venin. (Con rắn có thể phun nọc độc.)
- Elle a lancé un regard furieux. (Cô ấy phát ra một cái nhìn giận dữ.)
- Il a lancé un ordre à ses soldats. (Anh ta thốt ra một mệnh lệnh cho binh lính của mình.)
Quảng cáo cho, tung ra:
- L'éditeur va lancer le nouveau roman de cet auteur. (Nhà xuất bản sẽ tung ra cuốn tiểu thuyết mới của tác giả này.)
- Cette émission a lancé la carrière de plusieurs chanteurs. (Chương trình này đã quảng cáo cho sự nghiệp của nhiều ca sĩ.)
Cho chạy, khởi động:
- Avant de partir, il faut lancer le moteur. (Trước khi đi, phải khởi động động cơ.)
- Lancer un programme informatique. (Cho chạy một chương trình máy tính.)
Hạ thủy:
- La reine a lancé le nouveau paquebot. (Nữ hoàng đã hạ thủy con tàu du lịch mới.)
Bố trí (công việc):
- Le chef a lancé un nouveau projet à son équipe. (Trưởng nhóm đã bố trí một dự án mới cho đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer un appel": phát đi một lời kêu gọi.
- Le gouvernement a lancé un appel au calme. (Chính phủ đã phát đi lời kêu gọi giữ bình tĩnh.)
"Lancer une idée": đưa ra một ý tưởng (để thảo luận).
- Il a lancé une idée intéressante pendant la réunion. (Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng thú vị trong cuộc họp.)
"Se lancer" (tự động từ): lao vào, dấn thân vào, bắt đầu một cách quyết liệt.
- Elle s'est lancée dans l'étude du chinois. (Cô ấy đã lao vào việc học tiếng Trung.)
- Il s'est lancé dans les explications. (Anh ta bắt đầu giải thích một cách say sưa.)
Biến thể và từ gần giống
Lancement (danh từ): sự phóng, sự tung ra, sự khởi động, sự hạ thủy.
- Le lancement de la fusée est prévu pour demain. (Việc phóng tên lửa được dự kiến vào ngày mai.)
- Le lancement d'un nouveau produit. (Việc tung ra một sản phẩm mới.)
Lanceur (danh từ): người ném/phóng, bệ phóng.
- Un lanceur de javelot. (Vận động viên ném lao.)
- Une base de lancement. (Một căn cứ phóng.)
Từ đồng nghĩa
- Jeter: ném, vứt (thường với ý mạnh hơn hoặc tiêu cực hơn).
- Envoyer: gửi đi, phái đi.
- Projeter: phóng ra, chiếu ra, dự định.
- Émettre: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho âm thanh, tín hiệu, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lancer contre: ném/phóng (một thứ gì đó) về phía (một thứ khác).
- Lancer une pierre contre une vitre. (Ném một hòn đá vào cửa kính.)
Lancer à la tête de quelqu'un: ném vào mặt ai đó (nghĩa đen); trách móc, nói thẳng vào mặt ai đó (nghĩa bóng).
- Il lui a lancé des reproches à la tête. (Anh ta đã trách móc cô ấy thẳng mặt.)
Thành ngữ liên quan
Lancer l'alerte: báo động, cảnh báo.
- Un scientifique a lancé l'alerte sur le réchauffement climatique. (Một nhà khoa học đã cảnh báo về sự nóng lên toàn cầu.)
Lancer les dés: gieo xúc xắc (nghĩa đen); mạo hiểm, liều lĩnh (nghĩa bóng).
- Il a décidé de lancer les dés et d'investir dans cette start-up. (Anh ta quyết định mạo hiểm và đầu tư vào công ty khởi nghiệp này.)
ngoại động từ
- ném, phóng, quăng
- Lancer des pierresném đá
- Lancer le javelotphóng lao
- Lancer des bombesném bom
- Lancer son chevalphóng ngựa
- phun ra, phát ra, thốt ra, cho ra
- Lancer du veninphun nọc độc
- Lancer une nouvelletung ra một tin
- Lancer un crithốt ra một tiếng kêu
- Lancer un coup de piedcho ra một cú đá, đá một cú
- Lancer des invitationsphát giấy mời đi
- Lancer une grèvephát động một cuộc đình công
- quảng cáo cho
- Lancer un écrivainquảng cáo cho một nhà văn
- cho chạy
- Lancer un moteurcho động cơ chạy
- hạ thủy
- Lancer un navirehạ thủy tàu
- bố trí (lao động)
- Lancer un travail à un ouvrierbố trí lao động cho công nhân