lancinant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về cảm giác đau đớn) Nhói, buốt, đau nhức từng cơn: Dùng để mô tả một cơn đau sắc, nhọn, lặp đi lặp lại một cách khó chịu, như bị đâm hoặc chích.
- (Nghĩa bóng) Ám ảnh, day dứt, dai dẳng: Dùng để mô tả một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí một cách khó chịu, không thể dứt ra được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il ressentait une douleur lancinante à la tempe. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở thái dương.)
- Le souvenir de cet échec était lancinant. (Ký ức về thất bại đó thật day dứt.)
- J'ai une migraine lancinante depuis ce matin. (Tôi bị chứng đau nửa đầu nhói buốt từ sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une angoisse lancinante": Một nỗi lo âu ám ảnh, dai dẳng.
- Une angoisse lancinante l'habitait depuis la mauvaise nouvelle. (Một nỗi lo âu ám ảnh đã chiếm lấy anh ta kể từ khi nghe tin xấu.)
"Un bruit lancinant": Một âm thanh lặp đi lặp lại một cách khó chịu, chói tai.
- Le bruit lancinant de la perceuse venait de l'appartement voisin. (Tiếng khoan chói tai, lặp đi lặp lại đến từ căn hộ bên cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancinement (danh từ giống đực): Hành động gây đau nhói; cảm giác đau nhói hoặc sự ám ảnh.
- Le lancinement de la blessure l'empêchait de dormir. (Cảm giác đau nhói từ vết thương khiến anh ta không thể ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
- Về nỗi đau: Vif, aigu, perçant, fulgurant (dữ dội, sắc nhọn, xuyên thấu, như chớp giật).
- Về sự ám ảnh: Obsédant, tenace, persistant, récurrent (ám ảnh, dai dẳng, liên tục, tái diễn).
Từ trái nghĩa
- Về nỗi đau: Sourd, diffus, léger (âm ỉ, lan tỏa, nhẹ).
- Về sự ám ảnh: Fugace, passager, éphémère (thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủi).
tính từ
- (đau) nhói
- Douleur lancinanteđau nhói
- (nghĩa bóng) ám ảnh
- Pensée lancinanteý nghĩ ám ảnh