lancination
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái (feminine noun):
- Sự đau nhói, cảm giác đau nhói: "lancination" chỉ một cơn đau cấp tính, đột ngột và sắc nhọn, giống như bị đâm hoặc chích.
- Cảm giác đau buốt: Cảm giác đau đớn dữ dội và xuyên thấu.
Danh từ giống đực (masculine noun):
- Sự đau nhói: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ giống cái, nhưng vẫn có thể gặp, cùng mang nghĩa chỉ cơn đau nhói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une lancination soudaine l'a empêchée de dormir. (Một cơn đau nhói đột ngột đã khiến cô ấy không thể ngủ được.)
- Le patient décrit une lancination dans la poitrine. (Bệnh nhân mô tả một cơn đau nhói ở ngực.)
Danh từ giống đực:
- Il ressentit un lancination aigu au niveau de la blessure. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói dữ dội ở vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lancination" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc văn học để mô tả cơn đau một cách chính xác và sinh động.
- La lancination était si vive qu'elle retint son souffle. (Cơn đau nhói dữ dội đến mức bà ấy nín thở.)
Biến thể và từ gần giống
Lancinant, lancinante (tính từ): nhói, buốt, đau nhói.
- Une douleur lancinante. (Một cơn đau nhói.)
Lanciner (động từ): đau nhói, đau buốt.
- La plaie commence à lanciner. (Vết thương bắt đầu đau nhói.)
Từ đồng nghĩa
- Douleur aiguë: cơn đau cấp tính, đau nhói.
- Elancement: cơn đau nhói, đau giật (thường dùng trong y học).
- Piqûre: cảm giác như bị chích, kim châm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái, danh từ giống đực
- sự đau nhói