lancinement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảm giác đau nhói, đau như bị đâm: "lancinement" chỉ một cảm giác đau đột ngột, dữ dội sắc nhọn, giống như bị một vật nhọn đâm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il ressentit un lancinement dans la poitrine. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóingực.)
    • Le lancinement de la blessure l'empêchait de dormir. (Cơn đau nhói từ vết thương khiến anh ấy không thể ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lancinement aigu": cơn đau nhói cấp tính, dữ dội.
    • Le patient a décrit un lancinement aigu derrière l'œil. (Bệnh nhân mô tả một cơn đau nhói dữ dội phía sau mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancinant (adj): nhói, đau nhói, dai dẳng lặp đi lặp lại.
    • Une douleur lancinante. (Một cơn đau nhói.)
  • Lanciner (v): đau nhói, làm đau nhói.
    • La plaie commence à lanciner. (Vết thương bắt đầu đau nhói.)
Từ đồng nghĩa
  • Douleur aiguë: cơn đau cấp tính, dữ dội.
  • Piqûre: cảm giác đau như bị kim châm.
Từ trái nghĩa
  • Douleur sourde: cơn đau âm ỉ.
  • Engourdissement: sự , sự mất cảm giác.
danh từ giống đực
  1. xem lancination