lanciner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm đau nhói, làm đau nhoi nhói: Gây ra cảm giác đau đớn sắc, nhói lên từng cơn, thường dai dẳng khó chịu.
    • Hành hạ, giày vò (về tinh thần): Gây ra nỗi đau, sự day dứt hoặc lo lắng liên tục trong tâm trí.
  2. Nội động từ:

    • (Cơn đau) nhoi nhói, đau nhói: Dùng để miêu tả cảm giác đau đớn tự thân, xuất hiện thành từng cơn nhói lên một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une inquiétude le lancinait sans cesse. (Một nỗi lo lắng hành hạ anh ta không ngừng.)
    • La culpabilité lancine sa conscience. (Cảm giác tội lỗi giày vò lương tâm ấy.)
  • Nội động từ:
    • Sa blessure lancine depuis ce matin. (Vết thương của anh ấy nhoi nhói từ sáng nay.)
    • J'ai une douleur qui lancine dans le dos. (Tôi có một cơn đau nhóilưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lanciner au cœur": (nỗi đau/buồn) nhói lên trong tim, day dứt trong lòng.
    • Un souvenir douloureux lui lancinait au cœur. (Mộtức đau buồn nhói lên trong tim anh.)
  • Dùngdạng tính từ quá khứ (participe passé) lancinant(e) rất phổ biến, có nghĩa là "nhói lên, dai dẳng, triền miên".
    • une douleur lancinante (cơn đau nhói dai dẳng)
    • une question lancinante (một câu hỏi day dứt, ám ảnh)
    • une mélodie lancinante (một giai điệu buồn da diết)
Biến thể từ gần giống
  • Lancinant(e) (tính từ): nhói, dai dẳng, triền miên, day dứt.
    • Un bruit lancinant. (Một tiếng ồn dai dẳng, khó chịu.)
  • Lancinement (danh từ, hiếm gặp): sự đau nhói, cảm giác nhoi nhói.
Từ đồng nghĩa
  • Tirailler: kéo giật, giày vò (thường về tinh thần).
  • Tenailer: hành hạ, giày vò (mạnh hơn).
  • Piquer: châm, chích, đau nhói (nghĩa cụ thể hơn).
  • Démanger: ngứa, gây ngứa (nghĩa bóng: thôi thúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "lanciner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "lanciner".

ngoại động từ
  1. ám ảnh
nội động từ
  1. (đau) nhoi nhói
    • Douleur qui lancine
      cơn đau nhoi nhói