land agent

land agent

A land agent shows a family a large country property.

Định nghĩa

Danh từ: "land agent" một danh từ ghép, chỉ một người vai trò đại diện hoặc quản lý liên quan đến đất đai.

  1. Người quản lý bất động sản (điền sản): Một người được ủy quyền để quản lý một khu đất rộng lớn, điền trang, hoặc tài sản đất đai cho chủ sở hữu. Công việc bao gồm thuê nhà, thu thuế, giám sát canh tác, bảo trì tài sản.

    • dụ: The land agent inspected the farm and reported to the owner. (Người quản lý điền sản đã kiểm tra trang trại báo cáo cho chủ sở hữu.)
  2. Đại bất động sản (môi giới đất đai): Một người được ủy quyền làm đại diện cho việc mua bán, cho thuê, hoặc chuyển nhượng đất đai. Ở Anh, thuật ngữ này thường được dùng thay cho "real estate agent" (đại bất động sản).

    • dụ: We hired a land agent to help us sell the property. (Chúng tôi đã thuê một đại bất động sản để giúp bán tài sản.)
dụ sử dụng
  • (Người quản lý điền sản đã thu tiền thuê nhà từ những người thuê.)
  • (Ở các vùng nông thôn, một đại bất động sản thường xử lý việc bán đất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a land agent": hành động với tư cách một người quản lý hoặc đại đất đai.
    • He has been acting as a land agent for the estate for over ten years. (Ông ấy đã hành động với tư cách người quản lý điền sản cho khu đất đó hơn mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Land agency (danh từ): cơ quan hoặc văn phòng của người quản lý/đại đất đai.
    • She works at a land agency in the city. ( ấy làm việc tại một cơ quan quản lý đất đai trong thành phố.)
  • Land agent's office (danh từ): văn phòng của người quản lý/đại đất đai.
Từ đồng nghĩa
  • Estate manager: người quản lý điền sản (nhấn mạnh vai trò quản lý tổng thể).
  • Real estate agent: đại bất động sản (nhấn mạnh vai trò môi giới, thường dùng ở Mỹ).
  • Property agent: đại tài sản (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act for (someone): đại diện cho (ai đó) với tư cách land agent.
    • The land agent acts for the landlord in all property matters. (Người quản lý điền sản đại diện cho chủ nhà trong mọi vấn đề về tài sản.)
  • Deal in (land): kinh doanh (đất đai) với tư cách land agent.
    • He deals in agricultural land as a land agent. (Ông ấy kinh doanh đất nông nghiệp với tư cách một đại bất động sản.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a land agent of one's own fate: (không phổ biến) trở thành người tự quyết định vận mệnh của mình, ẩn dụ cho việc tự quản lý cuộc sống như một land agent quản lý đất đai.

Từ chứa "land agent"