land-agent
/'lænd,eidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quản lý ruộng đất: Một người được thuê để quản lý tài sản đất đai, ruộng vườn cho chủ sở hữu. Công việc bao gồm thu tiền thuê đất, giám sát việc canh tác và bảo trì tài sản.
- Người buôn bán đất đai: Một người hoạt động trong lĩnh vực môi giới, mua bán hoặc cho thuê bất động sản, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc đất đai quy mô lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The land-agent collected the rent from all the tenant farmers. (Người quản lý ruộng đất đã thu tiền thuê từ tất cả các tá điền.)
- We consulted a land-agent to help us sell the large estate. (Chúng tôi đã tham vấn một người buôn bán đất đai để giúp bán điền trang rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a land-agent": Hành động với tư cách là người quản lý hoặc môi giới đất đai.
- He is acting as a land-agent for several aristocratic families in the county. (Ông ấy đang hành động với tư cách là người quản lý ruộng đất cho một vài gia đình quý tộc trong hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Land agency (n): Công ty hoặc văn phòng kinh doanh, quản lý đất đai.
- He works for a reputable land agency. (Anh ấy làm việc cho một công ty môi giới đất đai có uy tín.)
- Estate agent (n): (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh) Người môi giới bất động sản nói chung, bao gồm cả nhà cửa và đất đai. Đây là một từ có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Property manager: Người quản lý tài sản (nghĩa quản lý).
- Real estate broker: Người môi giới bất động sản (nghĩa môi giới, buôn bán).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "land-agent" đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sử hoặc liên quan đến quản lý điền trang, đất nông nghiệp quy mô lớn. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "real estate agent" hoặc "property manager" thường được dùng phổ biến hơn.
- Sắc thái: "Land-agent" có thể mang sắc thái cổ điển hoặc chuyên biệt, nhấn mạnh vào việc quản lý và giao dịch đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn.
danh từ
- người quản lý ruộng đất
- người buôn bán đất đai