land-agency

/'lænd,eidʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở quản lý ruộng đất: Một cơ quan hoặc tổ chức chính thức chức năng quản lý, giám sát các vấn đề liên quan đến ruộng đất.
    • Hãng buôn bán đất đai: Một công ty hoặc doanh nghiệp chuyên kinh doanh, môi giới các giao dịch về bất động sản, đặc biệt đất đai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government established a new land-agency to handle property disputes. (Chính phủ đã thành lập một sở quản lý ruộng đất mới để giải quyết các tranh chấp tài sản.)
    • We contacted a reputable land-agency to sell our farm. (Chúng tôi đã liên hệ với một hãng buôn bán đất đai uy tín để bán trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for a land-agency": làm việc cho một cơ quan/hãng đất đai.
    • After graduating, he got a job working for a land-agency. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy được một công việc làm cho một hãng buôn bán đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Land agent (n): nhân viên địa ốc, người quản lý đất đai.

    • The land agent showed us several potential properties. (Nhân viên địa ốc đã cho chúng tôi xem một số bất động sản tiềm năng.)
  • Real estate agency (n): công ty bất động sản (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhà cửa).

    • She decided to list her house with a real estate agency. ( ấy quyết định niêm yết ngôi nhà của mình với một công ty bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Land office: sở địa chính (thường cơ quan nhà nước).
  • Property agency: công ty tài sản/bất động sản.
Lưu ý
  • "Land-agency" thường được viết dấu gạch nối. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "real estate agency" phổ biến hơn khi nói về các công ty kinh doanh bất động sản.
danh từ
  1. sở quản lý ruộng đất
  2. hâng buôn bán đất đai