land-breeze

/'lændbri:z/ Cách viết khác : (land-wind) /'lændwind/
Học thuật
Thân thiện
land-breeze

A land-breeze blows from the shore toward the sea at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió từ đất liền thổi ra biển: "land-breeze" một loại gió địa phương thổi từ đất liền ra phía biển hoặc mặt nước lớn. Hiện tượng này thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm khi nhiệt độ trên đất liền giảm nhanh hơn so với mặt nước, tạo ra một vùng áp suất cao trên đất liền áp suất thấp hơn trên mặt nước, khiến gió thổi từ đất liền ra biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen waited for the land-breeze to subside before setting sail. (Những ngư dân chờ cho cơn gió từ đất liền thổi ra dịu bớt trước khi ra khơi.)
    • A cool land-breeze blew across the bay at dawn. (Một cơn gió từ đất liền mát mẻ thổi qua vịnh vào lúc bình minh.)
    • The weather forecast mentioned a strong land-breeze tonight. (Dự báo thời tiết đề cập đến một cơn gió từ đất liền mạnh vào tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by a land-breeze": được thúc đẩy/di chuyển bởi gió từ đất liền.
    • The smoke from the coastal village was driven by a land-breeze out to sea. (Khói từ ngôi làng ven biển được cơn gió từ đất liền đẩy ra ngoài khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Land-wind (danh từ): một cách viết khác cùng nghĩa với "land-breeze".
  • Sea-breeze (danh từ): gió từ biển thổi vào đất liền (hiện tượng đối lập thường xảy ra vào ban ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Offshore wind: gió thổi từ bờ ra biển (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong các bối cảnh khác ngoài hiện tượng nhiệt).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "land-breeze")

land-breeze

A land-breeze blows from the shore toward the sea at night.

danh từ
  1. gió từ đất liền thổi ra (biển)