land-forces

/'lændfɔ:s/ Cách viết khác : (land-forces) /'lændfɔ:siz/
Học thuật
Thân thiện
land-forces

The general reviewed the land-forces during the military parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều):
    • (Quân sự) Lục quân: Lực lượng quân đội chiến đấu trên mặt đất, bao gồm bộ binh, thiết giáp, pháo binh các binh chủng khác, phân biệt với hải quân không quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's land-forces are conducting a major exercise. (Lục quân của đất nước đang tiến hành một cuộc tập trận lớn.)
    • Modern land-forces rely on a combination of infantry, armor, and artillery. (Lục quân hiện đại dựa vào sự kết hợp giữa bộ binh, thiết giáp pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy land-forces": triển khai lục quân.

    • The government decided to deploy land-forces to secure the border. (Chính phủ quyết định triển khai lục quân để bảo vệ biên giới.)
  • "conventional land-forces": lục quân thông thường/quy ước.

    • The treaty limits the number of conventional land-forces in the region. (Hiệp ước giới hạn số lượng lục quân thông thường trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Land force (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "land-forces".
  • Army (n): Quân đội, thường dùng để chỉ lục quân của một quốc gia.
  • Ground forces (n): Lực lượng mặt đất, từ đồng nghĩa chính xác với "land-forces".
Từ đồng nghĩa
  • Army: Quân đội, lục quân.
  • Ground forces: Lực lượng mặt đất.
  • Terrestrial forces: Lực lượng trên bộ (ít phổ biến hơn).
land-forces

The general reviewed the land-forces during the military parade.

danh từ
  1. (quân sự) lục quân