land-grabber

/'lænd,græbə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp đất, kẻ cướp nước: Một người hoặc tổ chức chiếm đoạt đất đai một cách bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc tính chất bóc lột, thường từ những người yếu thế hơn hoặc cộng đồng bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers protested against the land-grabber who tried to seize their ancestral fields. (Dân làng biểu tình chống lại kẻ cướp đất đang cố chiếm đoạt những cánh đồng của tổ tiên họ.)
    • In history, colonial powers were often seen as land-grabbers. (Trong lịch sử, các cường quốc thực dân thường bị xem những kẻ cướp nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ trích phê phán. được sử dụng trong các bối cảnh về bất công xã hội, xung đột đất đai, lịch sử thuộc địa, hoặc các vụ kiện tụng về quyền sử dụng đất.
  • Có thể dùng để chỉ cả cá nhân lẫn các tập đoàn, chính quyền hoặc thế lực hành vi tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Land-grabbing (danh động từ): Hành động cướp đất, sự chiếm đoạt đất đai.
    • The act of land-grabbing has displaced many indigenous communities. (Hành động cướp đất đã làm nhiều cộng đồng bản địa phải di dời.)
Từ đồng nghĩa
  • Usurper (kẻ tiếm đoạt): Thường dùng cho quyền lực, ngôi vị, nhưng có thể ám chỉ đất đai.
  • Expropriator (kẻ tước đoạt, trưng thu): Nhấn mạnh việc lấy đi tài sản (như đất đai) bằng quyền lực, có thể hợp pháp hoặc không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. kẻ cướp đất, kẻ cướp nước