land-hungry

/'lænd,hʌɳgri/
Học thuật
Thân thiện
land-hungry

The land-hungry settlers cleared the forest to plant crops.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khao khát ruộng đất, thèm muốn đất đai: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một cá nhân, nhóm người hoặc quốc gia mong muốn mãnh liệt, thường tham lam, muốn sở hữu hoặc kiểm soát thêm nhiều đất đai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The land-hungry settlers moved west in search of new territory. (Những người định cư khao khát ruộng đất đã di chuyển về phía tây để tìm kiếm lãnh thổ mới.)
    • The king's land-hungry policies led to many conflicts with neighboring countries. (Những chính sách thèm muốn đất đai của nhà vua đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột với các nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "land-hungry empire": đế chế khao khát bành trướng lãnh thổ.
    • Historians often describe the ancient empire as land-hungry and aggressive. (Các nhà sử học thường mô tả đế chế cổ đại đó khao khát đất đai hiếu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Land grab (n): sự chiếm đoạt đất đai, thường nhanh chóng trái phép.
    • The land grab by the corporation displaced many local farmers. (Vụ chiếm đoạt đất đai của tập đoàn đã khiến nhiều nông dân địa phương phải di dời.)
Từ đồng nghĩa
  • Expansionist: chủ nghĩa bành trướng.
  • Covetous of land: tham lam đất đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt trực tiếp hình thành từ 'land-hungry')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'land-hungry')

land-hungry

The land-hungry settlers cleared the forest to plant crops.

tính từ
  1. khao khát ruộng đất

Từ gần giống