land-jobber
/'lænd,dʤɔbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đầu cơ ruộng đất: Một người hoặc công ty mua bán đất đai, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc đất phát triển, với mục đích chính là kiếm lời nhanh chóng từ việc chênh lệch giá, thường không có ý định sử dụng hoặc cải tạo đất lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The community protested against the land-jobber who bought all the farmland only to sell it at triple the price. (Cộng đồng phản đối kẻ đầu cơ ruộng đất, người đã mua toàn bộ đất nông nghiệp chỉ để bán lại với giá gấp ba.)
- He was accused of being a land-jobber, exploiting the needs of local farmers for his own profit. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ đầu cơ ruộng đất, bóc lột nhu cầu của nông dân địa phương vì lợi nhuận cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bóc lột và làm giàu bất chính trên nhu cầu cơ bản về đất đai của người khác.
- In the 19th century, many settlers were cheated by unscrupulous land-jobbers. (Vào thế kỷ 19, nhiều người định cư bị lừa bởi những kẻ đầu cơ ruộng đất vô lương tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Land speculation (n): Sự đầu cơ đất đai (hành động).
- The boom was driven by rampant land speculation. (Sự bùng nổ được thúc đẩy bởi nạn đầu cơ đất đai tràn lan.)
Speculator (n): Nhà đầu cơ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại tài sản).
- Currency speculators can affect exchange rates. (Những nhà đầu cơ tiền tệ có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.)
Từ đồng nghĩa
- Land speculator: Nhà đầu cơ đất đai.
- Property wheeler-dealer: Kẻ mua bán, đầu cơ bất động sản (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Land developer: Nhà phát triển bất động sản (thường có kế hoạch xây dựng hoặc cải tạo cụ thể).
- Steward of the land: Người quản lý, gìn giữ đất đai.